
Galymzhan Kenzhebek
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Galymzhan Kenzhebek là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch KAZ, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
3Đá chính
167Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 118 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 49 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 75% | 66% | 0 | 0 | 6,39 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 49 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/12 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/6 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Moldova | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 19/26 | 1 | 3/9 | V | 5,39 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Slovakia | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/7 | — | 6,06 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Quần đảo Faroe | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 12/17 | 3 | 7/13 | V | 6,32 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 5 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 3/3 | — | 6,24 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1/3 | 0 | 0/1 | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/07/2021 | 18 | 125 nghìn € |
| 14/12/2021 | 18 | 150 nghìn € |
| 09/06/2022 | 19 | 175 nghìn € |
| 24/11/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 05/06/2023 | 20 | 225 nghìn € |
| 14/11/2023 | 20 | 150 nghìn € |
| 25/06/2024 | 21 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 22 | 225 nghìn € |
| 05/11/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 25/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/01/2026 | FK Yelimay Semey | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2025 | FK Kosice | FK Yelimay Semey | Chuyển nhượng | — |
| 24/01/2025 | Akritas Chloraka | FK Kosice | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | FC Kairat Almaty | Akritas Chloraka | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2024 | Zhenis | FC Kairat Almaty | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | FC Kairat Almaty | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Kairat-Zhas | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Maktaaral | Kairat-Zhas | Cho mượn | — |
| 02/03/2022 | Kairat-Zhas | Maktaaral | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Kairat-Akademia Almaty | Kairat-Zhas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật54
- Tư duy68
- Sức mạnh35
- Thể lực40