
Vadim Ulyanov là thủ môn 25 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Akhmat Grozny.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
27Cứu thua
59%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Nga | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 810 | 27 | 9 | 16 | 59% | 100% | 0 | 0 | 6,35 |
| Cúp Nga | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Nga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút · điểm TB 6,35
Thủ môn
- Cứu thua
- 27
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 4/4
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 154/259 (59%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 63/168 (37%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 108
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,10
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Zenit St. Petersburg | B 2-3 | 90 | 3 | 4 | 0 | 15/27 | 0 | — | — | 5,63 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Baltika Kaliningrad | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 18/30 | 0 | — | — | 6,65 |
| 17/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Akron Togliatti | B 0-2 | 90 | 2 | 1 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 5,90 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Dynamo Makhachkala | T 3-2 | 90 | 2 | 2 | 1 | 16/23 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 07/09/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Rubin Kazan | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | — | — | 6,93 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs Krylya Sovetov | H 3-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/21 | 0 | — | — | 6,66 |
| 22/08/2026 | Ngoại hạng Nga | vs FK Rostov | T 4-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 17/39 | 0 | — | — | 6,83 |
| 19/08/2026 | Cúp Nga | vs Fakel Voronezh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ FK Krasnodar | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 16/32 | 0 | — | — | 5,96 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Nga | @ Fakel Voronezh | H 0-0 | 90 | 3 | 2 | 0 | 14/28 | 0 | — | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2020 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 20 | 125 nghìn € |
| 24/11/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 14/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 13/11/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/06/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 15/12/2025 | 24 | 750 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 800 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2025 | FC Kairat Almaty | Akhmat Grozny | Chuyển nhượng | — |
| 25/02/2022 | Kairat Moscow ( -2022) | FC Kairat Almaty | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | Strogino Moscow | Kairat Moscow ( -2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | FDC Vista Gelendzhik | Strogino Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Keramik Balashikha | FDC Vista Gelendzhik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Meteor Balashikha | Keramik Balashikha | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực41
- Chỉ số 164
- Chỉ số 240
- Chỉ số 466
- Chỉ số 362