- Phạt góc1 – 9
- Thẻ vàng1 – 5
Sân Volksparkstadion, Hamburger · Trọng tài: Julia Boike · Mưa rải rác 17°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.10 / 1.22
Hamburger SV (nữ) và RB Leipzig (nữ) hòa nhau 1-1.
Hamburger SV (nữ) vs RB Leipzig (nữ) 1-1 — Bundesliga (nữ) 05/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
21'
0 - 1 ⚽ Delice Boboy - 31' 🟨 A. Garden
-
⚽ (pen) Camilla Linberg
34'
1 - 1 - 37' 🟨 Annabel Schasching
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Lena Joy Martensthay Leïla Peneau 45'
- 🔁 C. Obispothay Jonna Maj Wrede 55'
- 🔁 Leni Eggertthay Camilla Linberg 55'
- 58' 🟨 J. Matthys
- 63' 🔁 charlotte hulstthay Nikée Dianá van Dijk
- 63' 🔁 E. Pfisterthay Therese Simonsson
- 🔁 Carla Morichthay Melanie brunnthaler 75'
- 🔁 Viktoria·Schwalmthay Paulina Bartz 84'
- 87' 🟨 Zenia Mertens
- 🟨 Nikola Karczewska 89'
- 89' 🔁 Andrea Norheimthay A. Garden
- 93+3' 🟨 Nikoline Hougaard Dudek
- 95' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 19Tổng cú sút12
- 1Sút trúng đích7
- 1Sút không trúng đích9
- 4Sút trong vòng cấm26
- 2Sút bị chặn10
- 1Phạt góc9
- 28Tấn công nguy hiểm79
- 79Tấn công108
- 329Chuyền514
- 229Chuyền chính xác409
- 3Chuyền then chốt5
- 1Chuyền dài17
- 12Rê bóng19
- 30Tạt bóng11
- 42Tranh chấp43
- 25Tắc bóng16
- 78Cản phá43
- 6Cứu thua13
- 3Phạm lỗi13
- 18Bị phạm lỗi32
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng5
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. RB Leipzig (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Hamburger SV (nữ) ép sân · cột hướng xuống: RB Leipzig (nữ) ép sân. Hamburger SV (nữ) kiểm soát thế trận 30% thời gian, RB Leipzig (nữ) 63%.
Hamburger SV (nữ)RB Leipzig (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-3-3
Hamburger SV (nữ) · HLV Liése Brancão
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Kinga Szemik | Thủ môn | 7.82 |
| 2 | M. Doucoure | Hậu vệ | 6.48 |
| 6 | Katharina annaleen bohler | Hậu vệ | 6.5 |
| 8 | Svea stoldt | Hậu vệ | 6.17 |
| 26 | Jonna Maj Wrede | Hậu vệ | 6.7 |
| 7 | Camilla Linberg | Tiền vệ | 6.8 |
| 11 | Melanie brunnthaler | Tiền vệ | 6.19 |
| 28 | Pauline Machtens © | Tiền vệ | 6.87 |
| 37 | Paulina Bartz | Tiền vệ | 6.48 |
| 15 | Leïla Peneau | Tiền đạo | 6.44 |
| 20 | Nikola Karczewska | Tiền đạo | 6.1 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Carla Morich | Tiền vệ |
| 5 | C. Obispo | Hậu vệ |
| 39 | Nina Racke | Hậu vệ |
| 23 | Viktoria·Schwalm | Tiền vệ |
| 4 | Nigar Mirzaliyeva | Hậu vệ |
| 18 | Lena Martens | Hậu vệ |
| 9 | Melina kruger | Tiền vệ |
| 36 | Jule Baum | Thủ môn |
| 29 | Leni Eggert | Tiền vệ |
RB Leipzig (nữ) · HLV Jonas Stephan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elvira Herzog | Thủ môn | 6.53 |
| 4 | Zenia Mertens © | Hậu vệ | 6.22 |
| 12 | Jasmien Mathys | Hậu vệ | 6.01 |
| 22 | A. Garden | Hậu vệ | 6.29 |
| 24 | Nikoline Hougaard Dudek | Hậu vệ | 6.06 |
| 8 | Emilía Kiær Ásgeirsdóttir | Tiền vệ | 6.25 |
| 16 | Annabel Schasching | Tiền vệ | 6.73 |
| 18 | Sára Pusztai | Tiền vệ | 6.33 |
| 7 | Nikée Dianá van Dijk | Tiền đạo | 6.38 |
| 17 | Delice Boboy | Tiền đạo | 8.2 |
| 27 | Therese Simonsson | Tiền đạo | 6.45 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | charlotte hulst | Tiền đạo |
| 3 | Andrea Norheim | Hậu vệ |
| 20 | Emanuela pfister | Tiền đạo |
| 25 | Linde Anna Veefkind | Hậu vệ |
| 44 | Mirja Kropp | Thủ môn |
| 19 | Marie Kleemann | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.10 | 1.22 | 23.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 7.00 | 1.10 | 9.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 1–3 |
| 26/09/2025 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 0–1 |
| 16/08/2025 | INT CF | Hamburger SV (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Hamburger SV (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | VfB Stuttgart (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 2–1 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Hamburger SV (nữ) – Freiburg (nữ) | 1–1 | H |
| 16/08/2026 | INT CF | Werder Bremen (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 5–1 | B |
| 08/08/2026 | INT CF | 1.FSV Mainz 05 (nữ) – Hamburger SV (nữ) | 1–2 | T |
| 01/08/2026 | INT CF | Hamburger SV (nữ) – Everton CD(Everton FC ) (nữ) | 0–1 | B |
RB Leipzig (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Werder Bremen (nữ) – RB Leipzig (nữ) | 2–0 | B |
| 23/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | RB Leipzig (nữ) – Bayer Leverkusen (nữ) | 0–2 | B |
| 15/08/2026 | INT CF | RB Leipzig (nữ) – Carl Zeiss Jena (nữ) | 10–1 | T |
| 12/08/2026 | INT CF | RB Leipzig (nữ) – Paris FC (nữ) | 1–2 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | RB Leipzig (nữ) – Zwolle (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Hamburger SV (nữ) vs RB Leipzig (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Hamburger SV (nữ) vs RB Leipzig (nữ) thuộc Bundesliga (nữ), Vòng 3 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 05/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Volksparkstadion (Hamburger).
- Kết quả Hamburger SV (nữ) vs RB Leipzig (nữ) là bao nhiêu?
- Hamburger SV (nữ) và RB Leipzig (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Lịch sử đối đầu Hamburger SV (nữ) vs RB Leipzig (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: Hamburger SV (nữ) thắng 1, hòa 0, RB Leipzig (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 08/02/2026 (GER Frauen Bundesliga) Hamburger SV (nữ) 1-3 RB Leipzig (nữ).
- Phong độ Hamburger SV (nữ) và RB Leipzig (nữ) trước trận?
- Hamburger SV (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LDLWLD); RB Leipzig (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (LLWLDL).
- Đội hình xuất phát Hamburger SV (nữ) vs RB Leipzig (nữ)?
- Hamburger SV (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, RB Leipzig (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

