
Nigar Mirzaliyeva là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Hamburger SV (nữ).
Tiểu sử Nigar Mirzaliyeva
Nigar Mirzaliyeva là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Hamburger SV (nữ), sinh ngày 28/04/2002 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ mang quốc tịch Azerbaijan. Trong mùa 2026-2027, Nigar Mirzaliyeva ra sân 8 trận với 554 phút, ghi 1 bàn, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 3,85. Tại Bundesliga (nữ), cầu thủ có 2 trận trong mùa 2026-2027; ở Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) có 6 trận, 1 bàn và 1 kiến tạo trong mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
6Đá chính
575Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
575Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
54%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 50% | 16% | 0 | 0 | 6,16 |
| Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 55% | 57% | 1 | 0 | 3,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/10 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/3 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 3,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/96 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/35 (17%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 59
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/4 | — | 5,88 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | @ Bắc Macedonia (nữ) | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 05/06/2026 | Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) | vs Hungary (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/57 | 3 | 4/8 | — | 5,46 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |