
Camilla Linberg là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Hamburger SV (nữ).
Tiểu sử Camilla Linberg
Tại mùa 2026-2027, Camilla Linberg đã ra sân 7 trận cho Hamburger SV (nữ) tại Bundesliga (nữ) với 542 phút thi đấu. Trong các trận đó, cầu thủ ghi 3 bàn, có 1 lần kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,67. Cầu thủ là tiền vệ, mang quốc tịch Norway, sinh ngày 19/02/1999 và hiện 27 tuổi.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
542Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 542 | 3 | 1 | 1 | 14 | 6 | 65% | 33% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/132 (65%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 9/29 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/60 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-3 | 72 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/20 | 1 | 5/12 | V | 5,20 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 7/13 | 0 | 5/10 | — | 7,47 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 5-1 | 77 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 11/18 | 2 | 2/5 | — | 8,13 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 8/14 | 1 | 2/7 | — | 6,25 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 55 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/12 | 0 | 1/3 | — | 6,80 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 17/22 | 0 | 2/10 | — | 6,35 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 27/33 | 0 | 3/13 | V | 6,46 |
| 17/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Bayern Munchen (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/18 | 2 | 5/10 | V | 5,52 |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,67 |