
Carla Morich là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Hamburger SV (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
378Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 4 | 378 | 0 | 0 | 2 | 11 | 1 | 66% | 51% | 0 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 378 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/84 (66%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/49 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 21
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 15/23 | 0 | 3/9 | — | 6,14 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/13 | 2 | 5/11 | — | 5,95 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 5-1 | 64 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 6/10 | 3 | 7/11 | — | 7,45 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 14/18 | 4 | 7/11 | — | 6,50 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/3 | — | 6,58 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 33 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 7/12 | 1 | 2/4 | — | 6,22 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 09/05/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Koln (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/05/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Union Berlin (nữ) | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,31 |