
Lena Martens là hậu vệ 17 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hamburger SV (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
364Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
364Phút/bàn
4/8Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
26,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 208 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 75% | 37% | 0 | 0 | 6,27 |
| U17 World Cup (nữ) | 2026 | — | 2 | 2 | 156 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 70% | 60% | 0 | 0 | 7,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 208 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/48 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/35 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
U17 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 156 phút · điểm TB 7,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/37 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/25 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | @ U17 Maroc (nữ) | T 4-2 | 66 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 8/13 | — | 7,90 |
| 17/10/2026 | U17 World Cup (nữ) | vs U17 Argentina (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 16/23 | 2 | 7/12 | — | 6,48 |
| 04/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfL Wolfsburg (nữ) | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 2/4 | — | 6,11 |
| 20/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | T 5-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/11 | 1 | 2/9 | — | 6,20 |
| 11/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Werder Bremen (nữ) | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 2/5 | — | 6,28 |
| 05/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs RB Leipzig (nữ) | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 3/6 | — | 6,26 |
| 29/08/2026 | Bundesliga (nữ) | @ VfB Stuttgart (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 2 | 3/8 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Freiburg (nữ) | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/3 | — | 6,72 |
| 18/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Pháp (nữ) | T 1-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 15/05/2026 | U17 châu Âu (nữ) | vs U17 Tây Ban Nha (nữ) | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |