Wellington Phoenix (nữ)Hạng 22 - 0FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–0 · HT 1–0
Brisbane Roar (nữ)Hạng 4- Phạt góc5 – 3
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Hnry Stadium, Wellington · Nắng 21°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.52 / 2.42
Wellington Phoenix (nữ) thắng Brisbane Roar (nữ) 2-0 sau hiệp phụ trên sân nhà Hnry Stadium.
Wellington Phoenix (nữ) vs Brisbane Roar (nữ) 2-0 — Australia W-League 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Makala Woodskiến tạo: Pia Vlok
42'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Tameka Yallopthay Kijah Stephenson
- 61' 🟨 Josie Studer
- 🔁 Mackenzie Anthonythay Lucia Leon 66'
- 74' 🔁 Zara Krugerthay Momo Hayashi
- 97' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 101' 🔁 Kiera Meyersthay Tameka Yallop
-
⚽ Makala Woodskiến tạo: Brooke Georgina Nunn
102'
2 - 0 - 🔁 Daisy Brazendalethay Pia Vlok 105'
- 🔁 Zoe Kate Bensonthay Makala Woods 105'
- 105' 🔁 Kyla Hansonthay Bente Jansen
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 111' 🟨 Zara Kruger
- 🟨 Victoria Esson 116'
- 🔁 Macey Leigh Fraserthay E. Pijnenburg 121+1'
- 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 22Tổng cú sút33
- 6Sút trúng đích1
- 9Sút không trúng đích5
- 17Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn5
- 5Phạt góc3
- 43Tấn công nguy hiểm61
- 128Tấn công162
- 415Chuyền363
- 253Chuyền chính xác184
- 7Chuyền then chốt4
- 11Chuyền dài6
- 15Rê bóng22
- 32Tạt bóng26
- 77Tranh chấp62
- 34Tắc bóng32
- 90Cản phá111
- 16Cứu thua10
- 9Phạm lỗi4
- 43Bị phạm lỗi59
- 5Việt vị2
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Hết 90 phút tỷ số là 1-0, kèo tính theo tỷ số này. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 8.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Wellington Phoenix (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Wellington Phoenix (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brisbane Roar (nữ) ép sân. Wellington Phoenix (nữ) kiểm soát thế trận 49% thời gian, Brisbane Roar (nữ) 46%.
Wellington Phoenix (nữ)Brisbane Roar (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-2-3-1
Wellington Phoenix (nữ) · HLV Bev Priestman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Victoria Esson | Thủ môn | 6.16 |
| 4 | Mackenzie Barry © | Hậu vệ | 6.8 |
| 5 | Ellie Walker | Hậu vệ | 6.55 |
| 11 | Manaia Elliott | Hậu vệ | 7.04 |
| 16 | Marisa Isabel Van Der Meer | Hậu vệ | 6.36 |
| 7 | Grace Jale | Tiền vệ | 6.96 |
| 14 | Lucia Leon | Tiền vệ | 6.27 |
| 23 | Brooke Georgina Nunn | Tiền vệ | 6.94 |
| 32 | E. Pijnenburg | Tiền vệ | 6.7 |
| 24 | Pia Vlok | Tiền đạo | 7.24 |
| 31 | Makala Woods | Tiền đạo | 8.93 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Daisy Brazendale | Tiền vệ |
| 27 | Zoe Benson | Tiền đạo |
| 30 | Mackenzie Anthony | Tiền đạo |
| 22 | Aimee Danieli | Thủ môn |
| 8 | Macey Leigh Fraser | Tiền đạo |
| 3 | Tiana Jaber | Hậu vệ |
| 21 | Lara Wall | Hậu vệ |
Brisbane Roar (nữ) · HLV Alex Smith
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Chloe Lincoln | Thủ môn | 6.56 |
| 2 | Angela Beard | Hậu vệ | 6.52 |
| 5 | Aimee Elise Medwin | Hậu vệ | 5.71 |
| 8 | Josie Studer | Hậu vệ | 5.37 |
| 11 | Marianna Seidl | Hậu vệ | 5.73 |
| 4 | Kijah Stephenson | Tiền vệ | 6.11 |
| 7 | Momo Hayashi © | Tiền vệ | 6.22 |
| 17 | Bente Jansen | Tiền vệ | 5.6 |
| 27 | Ashlyn Miller | Tiền vệ | 5.37 |
| 32 | Alicia Woods | Tiền vệ | 5.88 |
| 3 | Daisy Brown | Tiền đạo | 5.96 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Tameka Yallop | Tiền vệ |
| 12 | Tahlia Franco | Thủ môn |
| 47 | Kyla Hanson | Tiền đạo |
| 18 | Amali Kinsella | Hậu vệ |
| 14 | Zara Kruger | Tiền vệ |
| 15 | Kiera Meyers | Tiền đạo |
| 22 | Ava Piazza | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.52 | 2.42 | 1.00 | 26 | 151.00 | 1.5 | 7.80 | 1.09 | 8.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (10 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 2–1 |
| 14/03/2026 | AUS W-League | Wellington Phoenix (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 3–0 |
| 03/01/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 2–2 |
| 02/02/2025 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 1–0 |
| 08/12/2024 | AUS W-League | Wellington Phoenix (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 2–1 |
| 07/01/2024 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 2–1 |
| 04/11/2023 | AUS W-League | Wellington Phoenix (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 2–1 |
| 04/03/2023 | AUS W-League | Wellington Phoenix (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 1–1 |
| 29/01/2023 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 3–3 |
| 16/01/2022 | AUS W-League | Wellington Phoenix (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
Wellington Phoenix (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 2–1 | B |
| 03/04/2026 | AUS W-League | Adelaide United (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 0–2 | T |
| 29/03/2026 | AUS W-League | Wellington Phoenix (nữ) – WS Wanderers (nữ) | 0–1 | B |
| 25/03/2026 | AUS W-League | Central Coast Mariners (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 2–1 | B |
| 20/03/2026 | AUS W-League | Sydney FC (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 1–3 | T |
Brisbane Roar (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Wellington Phoenix (nữ) | 2–1 | T |
| 25/04/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Adelaide United (nữ) | 3–0 | T |
| 04/04/2026 | AUS W-League | Canberra United (nữ) – Brisbane Roar (nữ) | 1–2 | T |
| 27/03/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Perth Glory (nữ) | 5–2 | T |
| 20/03/2026 | AUS W-League | Brisbane Roar (nữ) – Newcastle Jets (nữ) | 4–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Wellington Phoenix (nữ) vs Brisbane Roar (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Wellington Phoenix (nữ) vs Brisbane Roar (nữ) thuộc Australia W-League đã diễn ra lúc 09:30 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Hnry Stadium (Wellington).
- Kết quả Wellington Phoenix (nữ) vs Brisbane Roar (nữ) là bao nhiêu?
- Wellington Phoenix (nữ) thắng Brisbane Roar (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Wellington Phoenix (nữ) vs Brisbane Roar (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 10 lần gặp nhau gần nhất: Wellington Phoenix (nữ) thắng 3, hòa 3, Brisbane Roar (nữ) thắng 4. Lần gần nhất ngày 03/05/2026 (AUS W-League) Brisbane Roar (nữ) 2-1 Wellington Phoenix (nữ).
- Phong độ Wellington Phoenix (nữ) và Brisbane Roar (nữ) trước trận?
- Wellington Phoenix (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLWW); Brisbane Roar (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
- Đội hình xuất phát Wellington Phoenix (nữ) vs Brisbane Roar (nữ)?
- Wellington Phoenix (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Brisbane Roar (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:26 24/10/2026 (giờ Việt Nam).