Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Daisy Brown

Brisbane Roar (nữ)Tiền đạoAUS
20Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Daisy Brown là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
121Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
2,23Bàn/90 phút
40Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11601002173%37%007,30
U20 châu Á (nữ)2025-2026—30612003266%14%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/15 (73%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 3 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Daisy Brown · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Australia W-Leaguevs Central Coast Mariners (nữ)B 2-4601021111/1503/8—7,30
10/05/2026Australia W-League@ Wellington Phoenix (nữ)B 0-11200031011/2717/22—5,96
03/05/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)T 2-1891021219/2904/11—7,75
25/04/2026Australia W-Leaguevs Adelaide United (nữ)T 3-0700021522/2814/12—6,90
12/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Triều Tiên (nữ)B 0-321000002/300/2—5,75
08/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Nhật Bản (nữ)B 2-521101100/200/2—6,55
05/04/2026U20 châu Á (nữ)@ U20 Ấn Độ (nữ)T 5-019102114/401/3—7,85
02/04/2026U20 châu Á (nữ)vs U20 Đài Loan (nữ)T 5-0dự bị00000—0———
20/03/2026Australia W-Leaguevs Newcastle Jets (nữ)T 4-2903153120/2705/11—9,58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com