
Kiera Meyers là tiền đạo 19 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Adelaide United (nữ).
Tiểu sử Kiera Meyers
Kiera Meyers là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Brisbane Roar (nữ), mang quốc tịch Australia và 19 tuổi. Ngày sinh của cầu thủ là 22/06/2007. Chiều cao được ghi nhận là 168 cm, cân nặng 55 kg.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 79% | 28% | 0 | 0 | 6,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/29 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 23/29 | 1 | 2/7 | — | 6,30 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,38 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,49 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 47 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 0/3 | — | 6,37 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | T 5-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/6 | — | 6,10 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | T 4-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,48 |