
Zara Kruger là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar (nữ).
Tiểu sử Zara Kruger
Zara Kruger là tiền vệ của câu lạc bộ Brisbane Roar (nữ), quốc tịch Australia, hiện 21 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 5 trận ra sân, 360 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,52. Tại giải Australia W-League mùa 2026-2027 có 1 trận và 1 kiến tạo, còn ở U20 châu Á (nữ) mùa 2025-2026 có 4 trận. Chiều cao được ghi nhận là 165 cm.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
| U20 châu Á (nữ) | 2025-2026 | — | 4 | 4 | 270 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 83% | 40% | 0 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/39 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/12 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
U20 châu Á (nữ) · mùa 2025-2026 · 4 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/112 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/13 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | vs Central Coast Mariners (nữ) | B 2-4 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 4 | 6/12 | — | 6,70 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 2/8 | V | 5,99 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Triều Tiên (nữ) | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/14 | 0 | 0/1 | — | 5,72 |
| 08/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 2-5 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/26 | 0 | — | — | 5,95 |
| 05/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Ấn Độ (nữ) | T 5-0 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/16 | 1 | 2/3 | — | 7,02 |
| 02/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Đài Loan (nữ) | T 5-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/56 | 0 | 0/1 | — | 7,20 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | T 4-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 2 | 3/6 | — | 6,69 |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy43
- Sức mạnh46
- Thể lực37