Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kijah Stephenson

Brisbane Roar (nữ)Tiền đạoAUS
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Kijah Stephenson là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Brisbane Roar (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
71Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11710001066%37%006,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 71 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/9 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kijah Stephenson · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Australia W-Leaguevs Central Coast Mariners (nữ)B 2-471001006/913/8—6,20
10/05/2026Australia W-League@ Wellington Phoenix (nữ)B 0-145000006/1211/6—6,11
03/05/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)T 2-157001015/704/10—6,62
25/04/2026Australia W-Leaguevs Adelaide United (nữ)T 3-070205207/947/12—9,38
04/04/2026Australia W-League@ Canberra United (nữ)T 2-145011128/1202/2—7,41
27/03/2026Australia W-Leaguevs Perth Glory (nữ)T 5-2901033112/1535/10—7,25
20/03/2026Australia W-Leaguevs Newcastle Jets (nữ)T 4-227000005/711/3—6,03

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh41
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com