Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Momo Hayashi

31Tuổi
160Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
—Giá trị

Momo Hayashi là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Australia W-League2026-2027—11901001176%66%007,70

Chỉ số chi tiết từng giải

Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
1/0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/34 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Momo Hayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Australia W-League@ Wellington Phoenix (nữ)T 2-1901011026/3402/3—7,70
10/05/2026Australia W-League@ Wellington Phoenix (nữ)B 0-174000018/1246/8—6,22
03/05/2026Australia W-Leaguevs Wellington Phoenix (nữ)T 2-1901062017/3038/13—7,44
25/04/2026Australia W-Leaguevs Adelaide United (nữ)T 3-0900071013/2247/9—6,35
04/04/2026Australia W-League@ Canberra United (nữ)T 2-1900030125/4359/12—6,52
27/03/2026Australia W-Leaguevs Perth Glory (nữ)T 5-2902054020/31710/16—8,52
20/03/2026Australia W-Leaguevs Newcastle Jets (nữ)T 4-2900020123/34712/15—6,58

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy60
  • Sức mạnh62
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com