
Alicia Woods là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Melbourne Victory (nữ).
Tiểu sử Alicia Woods
Alicia Woods là tiền vệ thi đấu cho Melbourne Victory (nữ), mang quốc tịch Australia và hiện 22 tuổi. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 174 cm và ngày sinh 18/01/2004. Trong mùa 2026-2027 tại Australia W-League, Alicia Woods có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 80% | 62% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/45 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Australia W-League | @ WS Wanderers (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 36/45 | 3 | 5/8 | — | 7,20 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/45 | 6 | 9/13 | — | 5,88 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 26/40 | 4 | 6/13 | — | 6,99 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 2 | 5 | 1 | 5 | 29/38 | 3 | 6/7 | — | 8,60 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/15 | 2 | 2/7 | — | 7,66 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | T 5-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 13/23 | 4 | 9/15 | V | 6,42 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 24/38 | 5 | 8/13 | — | 6,29 |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh51
- Thể lực46