
Pia Vlok là tiền vệ 18 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 6,40 |
| Vòng loại World Cup | — | — | 3 | 1 | 92 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/38 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Vòng loại World Cup · 3 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 30/38 | 1 | 5/10 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | B 0-9 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/7 | 2 | 8/13 | — | 5,98 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 6/15 | — | 5,17 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 6/15 | 0 | 5/10 | — | 6,74 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 1/6 | — | 5,68 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 1-3 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 1 | 1/4 | — | 5,78 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | vs Brisbane Roar (nữ) | T 1-0 | 105 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 17/24 | 3 | 8/15 | — | 7,24 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 2/4 | — | 5,95 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Adelaide United (nữ) | T 2-0 | 59 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/18 | 1 | 2/7 | — | 6,82 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | vs WS Wanderers (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 24/32 | 1 | 4/11 | — | 6,16 |