
Tameka Yallop
35Tuổi
158Chiều cao (cm)
55Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Tameka Yallop là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Tiểu sử Tameka Yallop
Tameka Yallop là tiền vệ người Australia, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Brisbane Roar (nữ). Ngày sinh của Tameka Yallop là 16/06/1991 và hiện ở tuổi 35. Chiều cao 158 cm và cân nặng 55 kg là số liệu thể hình được ghi nhận trong hồ sơ. Giá trị thị trường của Tameka Yallop được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, và vị trí thi đấu chính là tiền vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 40% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/36 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/36 | 1 | 2/5 | — | 6,50 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/21 | 1 | 3/7 | — | 6,60 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/12 | 0 | 3/6 | — | 6,33 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,40 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 7,06 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 1 | 2/2 | — | 6,40 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | T 5-2 | 21 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,79 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | T 4-2 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 1 | 1/4 | — | 6,25 |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực48