
Makala Woods là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,20Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 60% | 22% | 0 | 0 | 7,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | vs Melbourne City (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 3/5 | 2 | 2/9 | — | 7,20 |
| 12/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-3 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 6/13 | 1 | 4/7 | — | 8,01 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | vs Brisbane Roar (nữ) | T 1-0 | 105 | 2 | 0 | 8 | 3 | 1 | 10/15 | 3 | 6/15 | — | 8,93 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/12 | 1 | 2/7 | — | 5,67 |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Adelaide United (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 15/21 | 0 | 4/14 | — | 6,39 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | vs WS Wanderers (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 5/16 | 4 | 9/15 | — | 6,35 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/5 | — | 6,24 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | T 3-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 2 | 3/6 | — | 6,55 |