
Daisy Brazendale là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix (nữ).
Tiểu sử Daisy Brazendale
Daisy Brazendale là tiền vệ của câu lạc bộ Wellington Phoenix (nữ), mang quốc tịch New Zealand và hiện ở tuổi 20. Cầu thủ sinh ngày 12/03/2006 và cao 163 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 3 trận với tổng 270 phút thi đấu và điểm trung bình 5,79. Cầu thủ cũng có 3 trận tại giải U20 World Cup (nữ) mùa 2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| U20 World Cup (nữ) | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 70% | 56% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
U20 World Cup (nữ) · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/72 (70%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/7 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | vs U20 Mỹ (nữ) | B 0-9 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/5 | — | 5,78 |
| 09/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Ý (nữ) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/30 | 3 | 7/12 | — | 5,27 |
| 06/09/2026 | U20 World Cup (nữ) | @ U20 Nhật Bản (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/18 | 5 | 5/6 | — | 6,31 |
| 16/05/2026 | Australia W-League | @ Melbourne City (nữ) | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Australia W-League | vs Brisbane Roar (nữ) | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/5 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | @ Brisbane Roar (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | Australia W-League | @ Adelaide United (nữ) | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 6,87 |
| 29/03/2026 | Australia W-League | vs WS Wanderers (nữ) | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 2/4 | — | 6,46 |
| 25/03/2026 | Australia W-League | @ Central Coast Mariners (nữ) | B 1-2 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | @ Sydney FC (nữ) | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/13 | 0 | 0/3 | — | 6,11 |