
Aimee Elise Medwin là tiền vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Melbourne City (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Australia W-League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62% | 40% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Australia W-League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/27 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/15 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/27 | 3 | 6/15 | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Australia W-League | @ Wellington Phoenix (nữ) | B 0-1 | 120 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 22/41 | 6 | 9/14 | — | 5,71 |
| 03/05/2026 | Australia W-League | vs Wellington Phoenix (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/35 | 4 | 5/10 | — | 6,16 |
| 25/04/2026 | Australia W-League | vs Adelaide United (nữ) | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 3 | 18/33 | 1 | 4/12 | — | 7,72 |
| 04/04/2026 | Australia W-League | @ Canberra United (nữ) | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/16 | 1 | 2/5 | — | 7,66 |
| 27/03/2026 | Australia W-League | vs Perth Glory (nữ) | T 5-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/26 | 0 | 8/13 | — | 6,38 |
| 20/03/2026 | Australia W-League | vs Newcastle Jets (nữ) | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 2 | 4/11 | — | 6,10 |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật45
- Tư duy42
- Sức mạnh40
- Thể lực39