- Phạt góc8 – 2
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Zunyi Olympic Sports Center · Trọng tài: Ma Yunkun · Âm u 29°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45 · đã đóng kèo
U23 Trung Quốc thắng U23 Tajikistan 1-0 trên sân nhà Zunyi Olympic Sports Center.
U23 Trung Quốc vs U23 Tajikistan 1-0 — CFA Team China International Tournament 06/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 37' 🟨 Fatkhullo Olimzoda
- 40' 🟨 Nekruz Zokirov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Mekhrozhiddin Rozikovthay Rustam Kamolov
- 45' 🔁 Sadriddin Ulaevthay Nekruz Zokirov
- 45' 🔁 Zarif Zarifzodathay Shakhbon Naimov
- 🔁 Li Sudathay Wang Shiqin 66'
- 🔁 Liao Rongxiangthay Jin Yonghao 66'
- 🔁 Zhang Aihuithay Umidjan Yusup 72'
- 🔁 Mutallep Iminqarithay Bao Shengxin 72'
- 76' 🔁 Kamariddin Gafforzodathay Aleksandr Mukhin
- 76' 🔁 Mukhammad Mukhammadzodathay Fatkhullo Olimzoda
- 🔁 Du Yuezhengthay Shi Songchen 80'
- 🔁 Zhang Zhixiongthay Yang Haoyu 80'
- 81' 🟨 Shakhobiddin Makhmudzoda
- 🟨 Xu Junchi 84'
- 85' 🔁 Bekhruz Khudzhaevthay Mukhammadikbol Aminzoda
- 85' 🟨 Abdusamad Melikmurodov
-
⚽ He Yirankiến tạo: Zhang Zhixiong
97+7'
1 - 0 - 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 73%Kiểm soát bóng27%
- 21Tổng cú sút15
- 3Sút trúng đích0
- 8Sút không trúng đích1
- 17Sút trong vòng cấm1
- 6Sút bị chặn0
- 8Phạt góc2
- 64Tấn công nguy hiểm16
- 106Tấn công47
- 461Chuyền197
- 395Chuyền chính xác133
- 8Chuyền then chốt0
- 14Chuyền dài1
- 28Rê bóng4
- 22Tạt bóng8
- 70Tranh chấp33
- 11Tắc bóng38
- 32Cản phá46
- 7Cứu thua11
- 14Phạm lỗi4
- 24Bị phạm lỗi22
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. U23 Trung Quốc kiểm soát bóng 73%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U23 Trung Quốc ép sân · cột hướng xuống: U23 Tajikistan ép sân. U23 Trung Quốc kiểm soát thế trận 60% thời gian, U23 Tajikistan 24%.
U23 Trung QuốcU23 Tajikistan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
U23 Trung Quốc · HLV Antonio Puche
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Yao Haoyang | Thủ môn | 6.94 |
| 2 | He Yiran | Hậu vệ | 8.66 |
| 4 | Umidjan Yusup | Hậu vệ | 7.69 |
| 5 | Shi Songchen | Hậu vệ | 7.56 |
| 23 | Wang Shiqin | Hậu vệ | 6.74 |
| 24 | Xu Junchi | Hậu vệ | 7.05 |
| 6 | Yang Haoyu | Tiền vệ | 7.1 |
| 14 | Imran Memet | Tiền vệ | 7.2 |
| 21 | Bao Shengxin | Tiền vệ | 6.57 |
| 22 | Jin Yonghao | Tiền vệ | 7.4 |
| 7 | Xiang Yuwang © | Tiền đạo | 6.32 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Peng Xiao | Hậu vệ |
| 31 | Luan Yi | Thủ môn |
| 1 | Yu Jinyong | Thủ môn |
| 18 | Liao Rongxiang | Tiền đạo |
| 10 | Chen Zeshi | Tiền vệ |
| 15 | Zhang Yingkai | Hậu vệ |
| 8 | Mutallep Iminqari | Tiền vệ |
| 19 | Du Yuezheng | Tiền đạo |
| 13 | Zhang Zhixiong | Tiền vệ |
| 12 | Liu Qiwei | Thủ môn |
| 25 | Zhang Aihui | Hậu vệ |
| 11 | Li Suda | Hậu vệ |
U23 Tajikistan · HLV Mubin Ergashev
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shakhobiddin Makhmudzoda | Thủ môn | 5.72 |
| 2 | Abdusamad Melikmurodov | Hậu vệ | 6.58 |
| 3 | Mukhammadjon Isokov | Hậu vệ | 5.76 |
| 4 | Aleksandr Mukhin | Hậu vệ | 6.86 |
| 5 | Barakatullo Nigmatullozoda | Hậu vệ | 6.82 |
| 21 | Rustam Kamolov | Hậu vệ | 6.47 |
| 8 | Jovidon Khushvakhtov © | Tiền vệ | 6.35 |
| 10 | Fatkhullo Olimzoda | Tiền vệ | 6.09 |
| 15 | Shakhbon Naimov | Tiền vệ | 6.38 |
| 9 | Nekruz Zokirov | Tiền đạo | 6.04 |
| 11 | Mukhammadikbol Aminzoda | Tiền đạo | 6.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 18 | Sadriddin Ulaev | Tiền đạo |
| 22 | Bekhruz Khudzhaev | Tiền đạo |
| 12 | Mukhammadjon Rustamov | Hậu vệ |
| 19 | Sultonbek Fozilov | Hậu vệ |
| 17 | Kamariddin Gafforzoda | Hậu vệ |
| 23 | Bekhzod Khakimov | Thủ môn |
| 16 | Zukhriddin Muyidinov | Thủ môn |
| 6 | Mekhrozhiddin Rozikov | Hậu vệ |
| 13 | Zarif Zarifzoda | Tiền vệ |
| 24 | Mukhammad Mukhammadzoda | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 19.00 | 1.02 | 29.00 | 0.5 | 9.50 | 1.06 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/11/2023 | INT FRL | U23 Trung Quốc – U23 Tajikistan | 0–0 |
| 19/11/2023 | INT FRL | U23 Trung Quốc – U23 Tajikistan | 1–2 |
Phong độ gần đây
U23 Trung Quốc
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | CFA Team China | U23 Trung Quốc – U23 Việt | 1–0 | T |
| 28/03/2026 | CFA Team China | U23 Trung Quốc – U23 Triều Tiên | 1–1 | H |
| 25/03/2026 | CFA Team China | U23 Trung Quốc – U23 Thái | 2–2 | H |
| 24/01/2026 | U23 Asian Cup | U23 Trung Quốc – U23 Nhật Bản | 0–4 | B |
| 20/01/2026 | U23 Asian Cup | U23 Việt – U23 Trung Quốc | 0–3 | T |
U23 Tajikistan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/03/2026 | INT FRL | U23 Ấn Độ – U23 Tajikistan | 0–1 | T |
| 25/03/2026 | INT FRL | U23 Bhutan – U23 Tajikistan | 0–1 | T |
| 09/09/2025 | U23 Asian Cup | U23 Tajikistan – U23 Syria | 0–1 | B |
| 06/09/2025 | U23 Asian Cup | U23 Philippines – U23 Tajikistan | 1–0 | B |
| 03/09/2025 | U23 Asian Cup | U23 Tajikistan – U23 Nepal | 4–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- U23 Trung Quốc vs U23 Tajikistan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U23 Trung Quốc vs U23 Tajikistan thuộc CFA Team China International Tournament đã diễn ra lúc 14:30 ngày 06/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zunyi Olympic Sports Center.
- Kết quả U23 Trung Quốc vs U23 Tajikistan là bao nhiêu?
- U23 Trung Quốc thắng U23 Tajikistan 1-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ U23 Trung Quốc và U23 Tajikistan trước trận?
- U23 Trung Quốc: 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDDLWD); U23 Tajikistan: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLWD).
- Đội hình xuất phát U23 Trung Quốc vs U23 Tajikistan?
- U23 Trung Quốc ra sân với sơ đồ 4-4-2, U23 Tajikistan dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 18:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

