
Rustam Kamolov
Tiền đạoTJK
20Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Rustam Kamolov là tiền đạo 20 tuổi quốc tịch TJK.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/2026 | CFA Team China International Tournament | @ U23 Trung Quốc | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/18 | 1 | 3/7 | — | 6,02 |
| 06/06/2026 | CFA Team China International Tournament | @ U23 Trung Quốc | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/06/2025 | 18 | 150 nghìn € |
| 10/11/2025 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/06/2026 | 19 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | FC Istiklol Dushanbe | Barqchi Hisor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Istiqlol Dushanbe II | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Barqchi Hisor | Istiqlol Dushanbe II | Cho mượn | — |
| 14/03/2024 | Istiqlol Dushanbe II | Barqchi Hisor | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | FC Istiklol Dushanbe | Istiqlol Dushanbe II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Istiqlol Dushanbe II | FC Istiklol Dushanbe | Chuyển nhượng | — |