
Xie Zongmei là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Liaoning Shenbei Hefeng (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
13Đá chính
1.279Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
44%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| OCA Women's Asian Games | 2026 | — | 4 | 2 | 235 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp châu Á (nữ) | 2026 | — | 2 | 0 | 54 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 44% | 31% | 0 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
OCA Women's Asian Games · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 235 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/10/2026
Cúp châu Á (nữ) · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 54 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/16 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 10
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/08/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga (nữ) | B 0-1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 03/06/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Nga (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Nhật Bản (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/10 | 6 | 7/9 | — | 6,46 |
| 11/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Uzbekistan (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 21/26 | 1 | 5/12 | — | 6,21 |
| 07/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Thái Lan (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 30/38 | 2 | 6/9 | — | 7,20 |
| 04/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | @ U20 Bangladesh (nữ) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/29 | 2 | 7/15 | — | 6,19 |
| 01/04/2026 | U20 châu Á (nữ) | vs U20 Việt Nam (nữ) | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 0 | 2/10 | — | 6,38 |
| 17/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Úc (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |