
Li Mengwen là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch CHN, hiện khoác áo Jiangsu Yinhao (nữ).
Tiểu sử Li Mengwen
Li Mengwen là hậu vệ quốc tịch China, 31 tuổi, thi đấu cho Jiangsu Yinhao (nữ). Cầu thủ cao 166 cm và nặng 59 kg. Ở mùa 2026, cầu thủ có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu tại CFA Women's Super League. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Glasgow Rangers Women đến Jiangsu Yinhao Women vào ngày 31/08/2026. Trước đó, cầu thủ từng chuyển từ Brighton & Hove Albion Women đến Glasgow Rangers Women vào ngày 18/09/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CFA Women's Super League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CFA Women's Super League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/2026 | Scottish Women's Cup | vs Celtic (nữ) | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Glasgow City (nữ) | B 0-6 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 5,48 |
| 17/05/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Celtic (nữ) | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Partick Thistle (nữ) | T 3-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 1 | 1/3 | — | 7,21 |
| 30/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hibernian (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Hearts (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Scottish Women's Premier League | @ Celtic (nữ) | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/04/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Partick Thistle (nữ) | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 2 | 4/4 | — | 7,26 |
| 22/03/2026 | Scottish Women's Premier League | vs Glasgow City (nữ) | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/03/2026 | Cúp châu Á (nữ) | vs Úc (nữ) | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Glasgow Rangers Women | Jiangsu Yinhao Women | Chuyển nhượng | — |
| 18/09/2025 | Brighton & Hove Albion Women | Glasgow Rangers Women | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | West Ham United Women | Brighton & Hove Albion Women | Cho mượn | — |
| 13/09/2024 | Brighton & Hove Albion Women | West Ham United Women | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2023 | Jiangsu Yinhao Women | Brighton & Hove Albion Women | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Paris Saint Germain Women | Jiangsu Yinhao Women | Cho mượn | — |
| 02/09/2022 | Jiangsu Yinhao Women | Paris Saint Germain Women | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh61
- Thể lực42