- Phạt góc8 – 5
- Thẻ vàng2 – 3
Sân Stadion Miejski w Rzeszowie, Rzeszow · Ít mây 8°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Lechia Gdansk thắng 2-1 ngay trên sân của Stal Rzeszow.
Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk 1-2 — Hạng 2 Ba Lan 12/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 7' 🟨 Samuel Kopasek
- 13' 🟨 Danylo Malov
- 30' 🟨 Kevin dodaj
- ❌ pen Sean Goss 31'
-
36'
0 - 1 ⚽ Vladislav Blanutakiến tạo: Artur Shakh -
40'
0 - 1 ❌ pen Tomasz·Neugebauer -
40'
0 - 2 ⚽ Danylo Beskorovaynyikiến tạo: Danylo Malov - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Aleksander Buksathay Szymon salamon 46'
- 🔁 Mohamed Amine Naifithay Oliwier Madej 46'
- 🔁 wojciech brzekthay mateusz leniart 65'
- 🔁 Marcin Listkowskithay Szymon Pukala 65'
- 🟨 Aleksander Buksa 65'
- 71' 🔁 J. Menathay Artur Shakh
- 71' 🔁 narek hovhannisyanthay Kevin dodaj
-
⚽ Aleksander Buksakiến tạo: Sean Goss
77'
1 - 2 - 80' 🔁 Michał Głogowskithay Vladislav Blanuta
- 🟨 marcin kaczor 82'
- 91+1' 🔁 Jakub·Adkonisthay Tomasz·Wojtowicz
- 91+1' 🔁 bartosz szczepankiewiczthay Tomasz·Neugebauer
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 4Sút trúng đích4
- 3Sút không trúng đích3
- 7Sút trong vòng cấm7
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc5
- 66Tấn công nguy hiểm44
- 74Tấn công79
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 13.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Stal Rzeszow kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Stal Rzeszow ép sân · cột hướng xuống: Lechia Gdansk ép sân. Stal Rzeszow kiểm soát thế trận 53% thời gian, Lechia Gdansk 38%.
Stal RzeszowLechia Gdansk| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-1-1 vs 4-4-2
Stal Rzeszow · HLV Marek Zub
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 88 | Marek Kozioł | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Uladzislau krasouski | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Marco Thiede | Hậu vệ | 0.0 |
| 27 | Marvin Rittmüller | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Sean Goss | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | marcin kaczor | Tiền vệ | 0.0 |
| 66 | mateusz leniart | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | ksawery kukulka | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Szymon Pukala | Tiền đạo | 0.0 |
| 76 | Szymon salamon | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Oliwier Madej | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Aleksander Buksa | Tiền đạo |
| 29 | Marcin Listkowski | Tiền vệ |
| 2 | wojciech machura | Hậu vệ |
| 16 | wojciech brzek | Tiền vệ |
| 11 | Kacper Masiak | Tiền vệ |
| 10 | Mohamed Amine Naifi | Tiền vệ |
| 1 | Sviatoslav Vanivskyi | Thủ môn |
| 40 | Emanuel Wisniowski | Tiền đạo |
| 41 | daniel zieja | Hậu vệ |
Lechia Gdansk · HLV Vladyslav Lupashko
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | A. Holewiński | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Danylo Malov | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Kacper Łopata | Hậu vệ | 0.0 |
| 19 | Samuel Kopasek | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Danylo Beskorovaynyi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Khristo Ivanov | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Artur Shakh | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | Tomasz·Wojtowicz | Tiền vệ | 0.0 |
| 99 | Tomasz·Neugebauer © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kevin dodaj | Tiền đạo | 0.0 |
| 97 | Vladislav Blanuta | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | Jakub·Adkonis | Tiền vệ |
| 17 | Igor Bambecki | Tiền vệ |
| 9 | Michał Głogowski | Tiền vệ |
| 20 | narek hovhannisyan | Tiền đạo |
| 40 | Wojciech Madej | Không rõ |
| 30 | J. Mena | Tiền đạo |
| 88 | bartosz szczepankiewicz | Tiền vệ |
| 22 | Szymon Weirauch | Thủ môn |
| 23 | antoni ziolkowski | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 501.00 | 21 | 1.01 | 3.5 | 6.60 | 1.11 | 13.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/04/2024 | POL Liga 1 | Stal Rzeszow – Lechia Gdansk | 4–2 |
| 28/10/2023 | POL Liga 1 | Lechia Gdansk – Stal Rzeszow | 2–1 |
Phong độ gần đây
Stal Rzeszow
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | INT CF | MFK Karviná – Stal Rzeszow | 1–1 | H |
| 20/09/2026 | POL Liga 1 | Miedz Legnica – Stal Rzeszow | 2–3 | T |
| 13/09/2026 | POL Liga 1 | Odra Opole – Stal Rzeszow | 0–1 | T |
| 05/09/2026 | POL Liga 1 | Stal Rzeszow – Polonia Warszawa | 2–1 | T |
| 02/09/2026 | POL Cup | Stal Rzeszow – Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3–0 | T |
Lechia Gdansk
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | INT CF | Ruch Chorzow – Lechia Gdansk | 1–3 | T |
| 19/09/2026 | POL Liga 1 | Lechia Gdansk – Stal Mielec | 7–1 | T |
| 13/09/2026 | POL Liga 1 | Lechia Gdansk – Miedz Legnica | 2–1 | T |
| 05/09/2026 | POL Liga 1 | Bruk Bet Termalica – Lechia Gdansk | 2–1 | B |
| 02/09/2026 | POL Cup | MKS Kluczbork – Lechia Gdansk | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk thuộc Hạng 2 Ba Lan, Vòng 10 đã diễn ra lúc 23:00 ngày 12/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Miejski w Rzeszowie (Rzeszow).
- Kết quả Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk là bao nhiêu?
- Lechia Gdansk thắng Stal Rzeszow 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ Stal Rzeszow và Lechia Gdansk trước trận?
- Stal Rzeszow: 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW); Lechia Gdansk: 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWW).
- Đội hình xuất phát Stal Rzeszow vs Lechia Gdansk?
- Stal Rzeszow ra sân với sơ đồ 4-4-1-1, Lechia Gdansk dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:13 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

