Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Khristo Ivanov

Lechia GdanskTiền vệBUL
25Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Khristo Ivanov là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo Lechia Gdansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
417Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
417Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—5432710200——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 327 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Khristo Ivanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
09/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0dự bị00000—0———
16/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 0-4580000015/1811/4—5,80
10/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Uniao LeiriaT 1-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ ViseuH 0-0dự bị00000—0———
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 1-0dự bị00000—0———
19/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SC FarenseB 0-2600000033/4211/8—5,83
12/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ FeirenseB 0-1dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs SL Benfica BB 1-2dự bị00000—0———
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielT 1-01000001/100/1—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 50 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2026: 650 nghìn €2026: 500 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/02/20201950 nghìn €
10/01/20212025 nghìn €
20/06/20212025 nghìn €
07/12/20212050 nghìn €
30/05/202221150 nghìn €
06/09/202221250 nghìn €
27/11/202221300 nghìn €
04/06/202322400 nghìn €
14/09/202322500 nghìn €
19/12/202323500 nghìn €
02/06/202423600 nghìn €
01/12/202423600 nghìn €
01/06/202524700 nghìn €
10/12/202524800 nghìn €
23/06/202625650 nghìn €
07/10/202625500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026VizelaLechia GdanskChuyển nhượng—
18/01/2026FK Zeleznicar PancevoVizelaChuyển nhượng—
30/06/2025Lokomotiv PlovdivFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
09/01/2023ArdaLokomotiv PlovdivHết hạn mượn 0.035M €35 nghìn €
22/08/2021NovaraArdaChuyển nhượng—
31/10/2020Vitosha BistritsaNovaraChuyển nhượng—
30/06/2019Cherno More Varna U19Vitosha BistritsaChuyển nhượng—
30/06/2016Tottenham Hotspur (Youth)Cherno More Varna U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh43
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com