
Tomasz·Wojtowicz là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
920Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
460Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 920 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 920 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Bruk Bet Termalica | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/34 | 0 | 0/5 | — | 5,59 |
| 17/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Legia Warszawa | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/42 | 0 | 6/8 | — | 6,36 |
| 09/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Radomiak Radom | B 1-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/40 | 3 | 5/8 | — | 7,02 |
| 25/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Rakow Czestochowa | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 30/41 | 5 | 6/7 | — | 6,35 |
| 21/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Piast Gliwice | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/24 | 0 | 1/2 | — | 6,70 |
| 10/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 51/61 | 1 | 2/4 | — | 6,37 |
| 07/04/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Korona Kielce | T 4-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 2/4 | V | 6,23 |
| 21/03/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Pogon Szczecin | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/23 | 1 | 4/9 | — | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/07/2022 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/11/2022 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 19 | 500 nghìn € |
| 05/10/2023 | 19 | 650 nghìn € |
| 28/12/2023 | 20 | 650 nghìn € |
| 06/06/2024 | 20 | 650 nghìn € |
| 08/12/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 25/09/2025 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/12/2025 | 21 | 350 nghìn € |
| 25/03/2026 | 22 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2024 | Ruch Chorzow | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 0.315M € | 315 nghìn € |
| 30/06/2020 | Ruch Chorzow U19 | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật44
- Tư duy54
- Sức mạnh54
- Thể lực41