
Artur Shakh là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
609Phút
7Bàn thắng
5Kiến tạo
1,03Bàn/90 phút
87Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 609 | 7 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 609 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Croatia | T 1-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,32 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thổ Nhĩ Kỳ | H 2-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | T 4-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 23/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Zorya | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Metalist 1925 Kharkiv | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 08/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Kryvbas | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 02/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs LNZ Cherkasy | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/04/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Rukh Vynnyky | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/12/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 10/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 05/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 11/09/2024 | 19 | 150 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/10/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/08/2026 | FC Karpaty Lviv | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | UFK Lviv | FC Karpaty Lviv | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật46
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực35