
Aleksander Buksa là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Rzeszow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
190Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 190 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2020 | 17 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 17 | 350 nghìn € |
| 17/08/2020 | 17 | 3,0 triệu € |
| 14/01/2021 | 18 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2021 | 18 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2022 | 19 | 1,2 triệu € |
| 03/11/2022 | 19 | 800 nghìn € |
| 29/05/2023 | 20 | 700 nghìn € |
| 10/12/2023 | 20 | 450 nghìn € |
| 20/05/2024 | 21 | 400 nghìn € |
| 19/09/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/12/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/06/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 25/09/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 22 | 200 nghìn € |
| 25/03/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/06/2026 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 23 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Gornik Zabrze | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Polonia Warszawa | Gornik Zabrze | Cho mượn | — |
| 07/09/2025 | Gornik Zabrze | Polonia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2025 | Gornik Zabrze | GKS Katowice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Genoa | Gornik Zabrze | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | WSG Tirol | Genoa | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Genoa | WSG Tirol | Chuyển nhượng 0.1M € | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | Standard Liege II | Genoa | Cho mượn | — |
| 28/01/2023 | Genoa | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Oud-Heverlee Leuven | Genoa | Cho mượn | — |
| 21/08/2022 | Genoa | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Wisla Krakow | Genoa | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2019 | Wisla Cracow Youth | Wisla Krakow | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh37
- Thể lực43