Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksander Buksa

Stal RzeszowTiền đạoPOL
23Tuổi
188Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Aleksander Buksa là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Rzeszow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
1Đá chính
190Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,95Bàn/90 phút
95Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—4119020000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 190 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 3,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 75 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/01/202017400 nghìn €
07/04/202017350 nghìn €
17/08/2020173,0 triệu €
14/01/2021182,5 triệu €
20/05/2021181,5 triệu €
27/12/2021181,5 triệu €
06/06/2022191,2 triệu €
03/11/202219800 nghìn €
29/05/202320700 nghìn €
10/12/202320450 nghìn €
20/05/202421400 nghìn €
19/09/202421300 nghìn €
08/12/202421300 nghìn €
05/06/202522300 nghìn €
25/09/202522250 nghìn €
07/12/202522200 nghìn €
25/03/202623150 nghìn €
09/06/202623150 nghìn €
07/10/20262375 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/07/2026Gornik ZabrzeStal RzeszowChuyển nhượng—
29/06/2026Polonia WarszawaGornik ZabrzeCho mượn—
07/09/2025Gornik ZabrzePolonia WarszawaChuyển nhượng—
11/07/2025Gornik ZabrzeGKS KatowiceChuyển nhượng—
30/06/2024GenoaGornik ZabrzeChuyển nhượng—
29/06/2024WSG TirolGenoaCho mượn—
30/06/2023GenoaWSG TirolChuyển nhượng 0.1M €100 nghìn €
29/06/2023Standard Liege IIGenoaCho mượn—
28/01/2023GenoaStandard Liege IIChuyển nhượng—
26/01/2023Oud-Heverlee LeuvenGenoaCho mượn—
21/08/2022GenoaOud-Heverlee LeuvenChuyển nhượng—
30/06/2021Wisla KrakowGenoaChuyển nhượng—
05/02/2019Wisla Cracow YouthWisla KrakowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh37
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com