Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marcin Listkowski

Stal RzeszowTiền vệPOL
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Marcin Listkowski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stal Rzeszow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
538Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
538Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—7444810000——10—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 448 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20151750 nghìn €
09/01/201617150 nghìn €
26/03/201618150 nghìn €
23/07/201618150 nghìn €
20/01/201718150 nghìn €
04/07/201719150 nghìn €
15/01/201819150 nghìn €
02/07/201820150 nghìn €
20/02/20192175 nghìn €
28/06/201921300 nghìn €
14/01/202021300 nghìn €
17/08/202022400 nghìn €
21/02/202123400 nghìn €
23/06/202123350 nghìn €
28/12/202123300 nghìn €
05/06/202224400 nghìn €
10/11/202224400 nghìn €
11/06/202325300 nghìn €
19/12/202325300 nghìn €
02/06/202426200 nghìn €
08/12/202426300 nghìn €
05/06/202527250 nghìn €
25/09/202527150 nghìn €
07/12/202527100 nghìn €
09/06/202628100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026GKS TychyStal RzeszowChuyển nhượng—
25/01/2026Jagiellonia BialystokGKS TychyChuyển nhượng—
29/06/2025Zaglebie LubinJagiellonia BialystokCho mượn—
20/02/2025Jagiellonia BialystokZaglebie LubinChuyển nhượng—
19/08/2024LecceJagiellonia BialystokChuyển nhượng—
29/06/2024LeccoLecceCho mượn—
17/01/2024LecceLeccoChuyển nhượng—
29/06/2023BresciaLecceCho mượn—
25/01/2023LecceBresciaChuyển nhượng—
31/08/2020Pogon SzczecinLecceHết hạn mượn 0.3M €300 nghìn €
29/06/2019Rakow CzestochowaPogon SzczecinCho mượn—
06/08/2018Pogon SzczecinRakow CzestochowaChuyển nhượng—
22/04/2015Pogon Szczecin U19Pogon SzczecinChuyển nhượng—
03/01/2014Lech RypinPogon Szczecin U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy55
  • Sức mạnh40
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com