Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mohamed Amine Naifi

Stal RzeszowTiền vệFRA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Mohamed Amine Naifi là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Stal Rzeszow.

Tiểu sử Mohamed Amine Naifi

Mohamed Amine Naifi là tiền vệ đang thi đấu cho Stal Rzeszow, mang quốc tịch France, hiện 26 tuổi và sinh ngày 19/12/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận và 101 phút thi đấu tại Hạng 2 Ba Lan. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Stal Rzeszow từ Free Player vào ngày 15/09/2026, với hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, còn mức cao nhất đạt 325 nghìn € (2024). Cầu thủ thuận hai chân.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
101Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—3010100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 101 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mohamed Amine Naifi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockB 3-4451021116/2037/9—8,20
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimT 2-016001101/211/3V6,55
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 0-01000002/301/2—6,35
11/04/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 0-2160000012/1404/5—6,58
09/04/2026Hạng 3 Đứcvs Alemannia AachenH 1-18000001/201/4—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/02/20232325 nghìn €
11/06/20232375 nghìn €
18/10/202323150 nghìn €
27/12/202324225 nghìn €
19/03/202424300 nghìn €
10/06/202424325 nghìn €
29/12/202425325 nghìn €
10/06/202525275 nghìn €
22/12/202526200 nghìn €
28/05/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/09/2026Free PlayerStal RzeszowChuyển nhượng—
30/06/20261. FC SaarbrückenFree PlayerTrở lại—
30/06/2024FC Differdange 031. FC SaarbrückenHết hạn mượn 0.075M €75 nghìn €
29/06/20241. FC SaarbrückenFC Differdange 03Cho mượn—
31/08/2023FC Differdange 031. FC SaarbrückenChuyển nhượng—
30/01/2023Sarre UnionFC Differdange 03Chuyển nhượng—
20/07/2022SC SchiltigheimSarre UnionChuyển nhượng—
30/06/2021Sarre UnionSC SchiltigheimChuyển nhượng—
30/06/2019CSO AmnévilleSarre UnionChuyển nhượng—
30/06/2017Metz U19CSO AmnévilleChuyển nhượng—
30/06/2016MetzU17Metz U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com