
Kacper Łopata là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Tiểu sử Kacper Łopata
Kacper Łopata là hậu vệ của câu lạc bộ Lechia Gdansk, mang quốc tịch Poland, 25 tuổi, sinh ngày 27/08/2001. Cầu thủ cao 192 cm, nặng 87 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Kacper Łopata có 6 trận ra sân với 540 phút thi đấu, trong đó 5 trận ở Hạng 2 Ba Lan. Giá trị thị trường được ghi là 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2029. Lần chuyển nhượng gần đây nhất đưa cầu thủ đến Lechia Gdansk từ Barnsley vào ngày 24/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bromley | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 1 | 7/11 | V | 5,23 |
| 11/04/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 0-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/22 | 0 | 0/1 | — | 6,20 |
| 06/04/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 21/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Newport County | T 2-1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/25 | 0 | 2/7 | — | 5,73 |
| 18/03/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cambridge United | H 0-0 | 52 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/15 | 0 | 4/7 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 02/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 03/10/2022 | 21 | — |
| 26/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/06/2024 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/12/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 225 nghìn € |
| 25/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/05/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/08/2026 | Barnsley | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Walsall | Barnsley | Cho mượn | — |
| 14/01/2026 | Barnsley | Walsall | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2026 | Bristol Rovers | Barnsley | Cho mượn | — |
| 13/08/2025 | Barnsley | Bristol Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ross County F.C. | Barnsley | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | Barnsley | Ross County F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2024 | Port Vale | Barnsley | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Barnsley | Port Vale | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Woking | Barnsley | Chuyển nhượng | — |
| 26/03/2023 | Southend United | Woking | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Sheffield United U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 11/03/2022 | Southend United | Sheffield United U21 | Cho mượn | — |
| 27/10/2021 | Sheffield United U21 | Southend United | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2020 | Brighton U23 | Sheffield United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Zaglebie Sosnowiec | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Brighton U23 | Zaglebie Sosnowiec | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2020 | Whitehawk FC | Brighton U23 | Cho mượn | — |
| 12/08/2019 | Brighton U23 | Whitehawk FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Brighton Hove Albion U18 | Brighton U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật32
- Tư duy40
- Sức mạnh68
- Thể lực47