
Jakub·Adkonis là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Tiểu sử Jakub·Adkonis
Jakub·Adkonis là tiền vệ người France, thi đấu cho câu lạc bộ Lechia Gdansk. Sinh ngày 10/06/2007, anh 19 tuổi, cao 180 cm và thuận hai chân. Trong mùa 2026-2027, anh có 9 trận ra sân, 567 phút thi đấu và 1 kiến tạo; ở Hạng 2 Ba Lan là 8 trận, 1 kiến tạo, còn Cúp Ba Lan là 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 400 nghìn €, mức cao nhất là 800 nghìn € (2024). Ngày 16/07/2026, anh chuyển từ Legia Warszawa sang Lechia Gdansk, hợp đồng đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
571Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 481 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 481 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 16 | 200 nghìn € |
| 06/06/2024 | 16 | 800 nghìn € |
| 08/12/2024 | 17 | 800 nghìn € |
| 05/06/2025 | 17 | 600 nghìn € |
| 07/12/2025 | 18 | 600 nghìn € |
| 09/06/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Legia Warszawa | Lechia Gdansk | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 17/07/2025 | Legia Warszawa | Pogon Grodzisk Mazowiecki | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Ruch Chorzow | Legia Warszawa | Cho mượn | — |
| 27/01/2025 | Legia Warszawa | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2024 | Legia Warszawa B | Legia Warszawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Legia Warszawa (Youth) | Legia Warszawa B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Legia Warsaw Youth | Legia Warszawa (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật47
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực30