
Vladislav Blanuta là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Lechia Gdansk.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 5 | 4 | 362 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Kolos Kovalivka | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ LNZ Cherkasy | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/05/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Fiorentina | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs HSK Zrinjski Mostar | T 6-0 | 22 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 7,40 |
| 24/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Samsunspor | B 0-3 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/3 | — | 6,34 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Crystal Palace | B 0-2 | 9 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/06/2021 | 19 | 75 nghìn € |
| 20/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/12/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/03/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 14/06/2023 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/09/2024 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 1,3 triệu € |
| 09/06/2025 | 23 | 1,8 triệu € |
| 09/09/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Dynamo Kyiv | Lechia Gdansk | Hết hạn mượn 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 01/09/2025 | FCU 1948 Craiova | Dynamo Kyiv | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 29/06/2025 | FC Universitatea Cluj | FCU 1948 Craiova | Cho mượn | — |
| 11/07/2024 | FCU 1948 Craiova | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Pescara | FCU 1948 Craiova | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | FCU 1948 Craiova | Pescara | Cho mượn | — |
| 03/09/2022 | Pescara | FCU 1948 Craiova | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2022 | Pescara Youth | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Metropolitan Estudiantes | Pescara Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | — | AS Metropolitan Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Petrocub Hîncești U19 | — | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SK Slavia Prague Youth | FC Petrocub Hîncești U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | — | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật41
- Tư duy50
- Sức mạnh33
- Thể lực44