Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vladislav Blanuta

Lechia GdanskTiền đạoROU
24Tuổi
193Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Vladislav Blanuta là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo Lechia Gdansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
362Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
181Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—5436220000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 362 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vladislav Blanuta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs Kolos KovalivkaT 2-1dự bị00000—0———
09/05/2026Ngoại hạng Ukraine@ LNZ CherkasyH 0-0400000—0——6,50
03/05/2026Ngoại hạng Ukrainevs FC Shakhtar DonetskB 1-2dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C3 châu Âu@ FiorentinaB 1-2dự bị00000—0———
28/11/2025Cúp C3 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-2dự bị00000—0———
07/11/2025Cúp C3 châu Âuvs HSK Zrinjski MostarT 6-022101102/200/1—7,40
24/10/2025Cúp C3 châu Âu@ SamsunsporB 0-314000002/311/3—6,34
02/10/2025Cúp C3 châu Âuvs Crystal PalaceB 0-2900300—00/1—6,22

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,3 triệu €2025: 1,8 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20211975 nghìn €
20/06/20222050 nghìn €
20/12/20222050 nghìn €
14/03/202321100 nghìn €
14/06/202321150 nghìn €
21/12/202321300 nghìn €
04/06/202422500 nghìn €
12/09/202422800 nghìn €
18/12/2024221,3 triệu €
09/06/2025231,8 triệu €
09/09/2025232,0 triệu €
17/12/2025231,5 triệu €
01/06/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Dynamo KyivLechia GdanskHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
01/09/2025FCU 1948 CraiovaDynamo KyivHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2025FC Universitatea ClujFCU 1948 CraiovaCho mượn—
11/07/2024FCU 1948 CraiovaFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
30/06/2023PescaraFCU 1948 CraiovaHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2023FCU 1948 CraiovaPescaraCho mượn—
03/09/2022PescaraFCU 1948 CraiovaChuyển nhượng—
20/01/2022Pescara YouthPescaraChuyển nhượng—
30/06/2019AS Metropolitan EstudiantesPescara YouthChuyển nhượng—
31/12/2018—AS Metropolitan EstudiantesChuyển nhượng—
30/06/2016FC Petrocub Hîncești U19—Chuyển nhượng—
30/06/2012SK Slavia Prague YouthFC Petrocub Hîncești U19Chuyển nhượng—
30/06/2011—SK Slavia Prague YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh33
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com