Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Marvin Rittmüller

Stal RzeszowHậu vệGER
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Marvin Rittmüller là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Stal Rzeszow.

Tiểu sử Marvin Rittmüller

Marvin Rittmüller là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Stal Rzeszow và mang quốc tịch Germany. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 73 kg, chân thuận được ghi là Hai chân. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân với 876 phút thi đấu và 2 kiến tạo, gồm 9 trận và 2 kiến tạo ở Hạng 2 Ba Lan cùng 1 trận tại Cúp Ba Lan. Chuyển đến Stal Rzeszow từ TSV 1860 München vào ngày 21/07/2026, hợp đồng kéo dài đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 200 nghìn € và giá trị cao nhất đạt 750 nghìn € (2025).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
876Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—9978600200——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 786 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Marvin Rittmüller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlB 0-3900000026/3103/3—6,31
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs FC IngolstadtB 1-2190000020/200——6,58
02/05/2026Hạng 3 Đức@ Schweinfurt 05 FCH 1-128001006/600/1—6,43
25/04/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846T 3-2750000028/3323/4—6,32
18/04/2026Hạng 3 Đức@ 1. FC SaarbrückenH 0-0880000020/2712/3—6,38
13/04/2026Hạng 3 Đứcvs Jahn RegensburgH 2-2720000115/260——5,87
08/04/2026Hạng 3 Đức@ Energie CottbusB 0-3250000112/1401/1—6,31
04/04/2026Hạng 3 Đứcvs Waldhof MannheimH 1-1dự bị00000—0———
22/03/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 650 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 200 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20181925 nghìn €
07/10/20181950 nghìn €
04/02/20191975 nghìn €
14/07/201920100 nghìn €
20/01/202020125 nghìn €
21/06/202021125 nghìn €
09/09/202021200 nghìn €
07/02/202121250 nghìn €
28/03/202122300 nghìn €
15/06/202122350 nghìn €
14/12/202122350 nghìn €
15/06/202223350 nghìn €
29/11/202223350 nghìn €
27/06/202324350 nghìn €
14/12/202324400 nghìn €
05/06/202425650 nghìn €
18/12/202425650 nghìn €
18/06/202526750 nghìn €
09/10/202526600 nghìn €
22/12/202526450 nghìn €
18/03/202627400 nghìn €
28/05/202627350 nghìn €
07/10/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026TSV 1860 MünchenStal RzeszowChuyển nhượng—
31/08/2025Eintracht BraunschweigTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
30/06/20231. FC Heidenheim 1846Eintracht BraunschweigChuyển nhượng—
18/07/2020Koln Youth1. FC Heidenheim 1846Chuyển nhượng—
30/06/2018Koln U19Koln YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Rot-Weiss Erfurt U19Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Rot-Weiss Erfurt U17Rot-Weiss Erfurt U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Rot-Weiß Erfurt YouthRot-Weiss Erfurt U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy55
  • Sức mạnh38
  • Thể lực28
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com