
Sean Goss là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch NIR, hiện khoác áo Stal Rzeszow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
880Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,31Bàn/90 phút
293Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 880 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 880 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Tatran Presov | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 56/62 | 4 | 6/9 | Đ | 7,20 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Skalica | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 1 | 3/5 | V | 5,65 |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Tatran Presov | T 1-0 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/60 | 2 | 4/5 | — | 7,20 |
| 05/04/2026 | Slovak Nike liga | @ KFC Komarno | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 17/09/2017 | 21 | 500 nghìn € |
| 03/03/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 27/06/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 325 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 400 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/05/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 17/12/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 10/03/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 18/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 30 | 200 nghìn € |
| 07/10/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Trencin | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Asteras Aktor | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2023 | Free player | Asteras Aktor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Motherwell | Free player | Trở lại | — |
| 25/08/2021 | Shrewsbury Town | Motherwell | Chuyển nhượng | — |
| 15/08/2019 | Queens Park Rangers | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2019 | Saint Johnstone | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Queens Park Rangers | Saint Johnstone | Chuyển nhượng | — |
| 13/05/2018 | Rangers | Queens Park Rangers | Cho mượn | — |
| 02/01/2018 | Queens Park Rangers | Rangers | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2017 | Manchester United U21 | Queens Park Rangers | Hết hạn mượn 0.59M € | 590 nghìn € |
| 30/06/2014 | Manchester United U18 | Manchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2012 | Exeter City U18 | Manchester United U18 | Hết hạn mượn 0.145M € | 145 nghìn € |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh48
- Thể lực42