Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Danylo Beskorovaynyi

Lechia GdanskHậu vệUKR
27Tuổi
194Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Danylo Beskorovaynyi là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch UKR, hiện khoác áo Lechia Gdansk.

Tiểu sử Danylo Beskorovaynyi

Danylo Beskorovaynyi là hậu vệ của Lechia Gdansk, mang quốc tịch Ukraine và sinh ngày 07/02/1999, hiện 27 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận, ghi 1 bàn và thi đấu tổng 630 phút tại Hạng 2 Ba Lan. Cao 194 cm, nặng 76 kg, chân thuận là chân trái; giá trị thị trường hiện là 700 nghìn €, cao nhất đạt 900 nghìn € (2024). Hợp đồng đến 29/06/2029; chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 17/08/2026 từ Polissya Zhytomyr sang Lechia Gdansk, loại Hết hạn mượn, phí 500 nghìn €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—7763010000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

Chỉ số 6 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Danylo Beskorovaynyi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FiorentinaB 2-3dự bị00000—0———
22/08/2025Cúp C3 châu Âuvs FiorentinaB 0-370000013/130——5,92
15/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Paksi FCB 1-2560000025/3007/14V5,90
08/08/2025Cúp C3 châu Âuvs Paksi FCT 3-0901011050/5303/5—8,72
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ FC Santa ColomaT 4-1dự bị00000—0———
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC Santa ColomaB 1-24500000—0——5,90

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20181825 nghìn €
29/12/201819175 nghìn €
24/06/201920250 nghìn €
14/12/201920400 nghìn €
07/04/202021350 nghìn €
09/07/202021400 nghìn €
27/12/202021400 nghìn €
25/06/202122400 nghìn €
25/12/202122350 nghìn €
09/06/202223350 nghìn €
24/11/202223350 nghìn €
20/06/202324500 nghìn €
10/12/202324800 nghìn €
05/06/202425900 nghìn €
16/12/202425800 nghìn €
09/06/202526600 nghìn €
17/12/202526600 nghìn €
17/06/202627800 nghìn €
07/10/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/08/2026Polissya ZhytomyrLechia GdanskHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
29/06/2026Sumgayit FKPolissya ZhytomyrCho mượn—
22/01/2026Polissya ZhytomyrSumgayit FKChuyển nhượng—
30/06/2024KryvbasPolissya ZhytomyrHết hạn mượn 0.9M €900 nghìn €
08/01/2023Dunajska StredaKryvbasHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/12/2022FC AstanaDunajska StredaCho mượn—
26/01/2022Dunajska StredaFC AstanaChuyển nhượng 0.05M €50 nghìn €
29/06/2019MichalovceDunajska StredaCho mượn—
03/08/2018Dunajska StredaMichalovceChuyển nhượng—
31/07/2018FK Atlantas KlaipėdaDunajska StredaChuyển nhượng—
18/02/2018VolynFK Atlantas KlaipėdaChuyển nhượng—
13/07/2017FTs KovelVolynChuyển nhượng—
31/12/2016FC LutskFTs KovelChuyển nhượng—
31/12/2015UFK KharkivFC LutskChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy48
  • Sức mạnh59
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com