
Marco Thiede là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Stal Rzeszow.
Tiểu sử Marco Thiede
Marco Thiede là hậu vệ người Germany, 34 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Stal Rzeszow. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 11 trận ra sân với 943 phút thi đấu, gồm 10 trận tại Hạng 2 Ba Lan và 1 trận tại Cúp Ba Lan. Chiều cao 180 cm, cân nặng 75 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 600 nghìn € vào năm 2021. Hợp đồng hiện tại có thời hạn đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
943Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Ba Lan | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 853 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp Ba Lan | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 853 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/08/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 28/06/2012 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2013 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/06/2013 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2013 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/01/2014 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/06/2014 | 22 | 500 nghìn € |
| 12/01/2015 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 23 | 500 nghìn € |
| 10/02/2016 | 23 | 450 nghìn € |
| 21/07/2016 | 24 | 450 nghìn € |
| 22/01/2017 | 24 | 350 nghìn € |
| 26/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 18/01/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 26 | 275 nghìn € |
| 14/01/2019 | 26 | 275 nghìn € |
| 13/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/09/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/12/2019 | 27 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/02/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 15/06/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 15/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 29/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/09/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/05/2026 | 33 | 150 nghìn € |
| 07/10/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Anagennisi Karditsa | Stal Rzeszow | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | SV Darmstadt 98 | Anagennisi Karditsa | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Free player | SV Darmstadt 98 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Karlsruher SC | Free player | Trở lại | — |
| 24/09/2017 | Free player | Karlsruher SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Sandhausen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | FC Augsburg | SV Sandhausen | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2011 | Augsburg U19 | FC Augsburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Augsburg U17 | Augsburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | FC Augsburg Youth | Augsburg U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật34
- Tư duy43
- Sức mạnh63
- Thể lực44