Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Tomasz·Neugebauer

Lechia GdanskTiền vệPOL
23Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Tomasz·Neugebauer là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Lechia Gdansk.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
901Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
901Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—111090111000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 901 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Tomasz·Neugebauer · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Bruk Bet TermalicaB 2-3900020545/5413/5V6,72
17/05/2026VĐQG Ba Lanvs Legia WarszawaB 1-2610000010/1201/10—5,68
09/05/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 1-3450011018/2012/8—6,39
05/05/2026VĐQG Ba Lan@ Radomiak RadomB 1-3460032314/1800/4—6,73
25/04/2026VĐQG Ba Lanvs Rakow CzestochowaB 1-2dự bị00000—0———
21/04/2026VĐQG Ba Lanvs Piast GliwiceH 1-1620010019/2412/4—6,28
10/04/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockB 0-131001006/600/2—5,94
07/04/2026VĐQG Ba Lanvs Korona KielceT 4-245011127/900/3—7,00
21/03/2026VĐQG Ba Lanvs Pogon SzczecinT 2-1721011111/1913/9—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 550 nghìn €2026: 900 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/12/20211850 nghìn €
13/06/20221950 nghìn €
15/11/20221950 nghìn €
04/04/202319200 nghìn €
15/06/202320250 nghìn €
04/12/202320350 nghìn €
20/06/202421600 nghìn €
08/12/202421450 nghìn €
05/06/202522400 nghìn €
07/12/202522550 nghìn €
25/03/202622900 nghìn €
03/06/202623600 nghìn €
07/10/202623450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2023Podbeskidzie Bielsko-BialaLechia GdanskCho mượn—
31/12/2022Lechia GdanskPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
31/12/2021Ruch ChorzowLechia GdanskHết hạn mượn 0.04323M €43 nghìn €
30/06/2020Ruch Chorzow U19Ruch ChorzowChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy51
  • Sức mạnh46
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com