
Danielle Julia Marcano là tiền vệ 29 tuổi, hiện khoác áo Valencia FCF (nữ).
Tiểu sử Danielle Julia Marcano
Danielle Julia Marcano là tiền vệ của Valencia FCF (nữ) và hiện 29 tuổi, sinh ngày 20/08/1997. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 7 trận ra sân với tổng 485 phút thi đấu. Ở các trận này, Danielle Julia Marcano ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,53. Toàn bộ số liệu thi đấu của mùa giải được ghi nhận tại La Liga (nữ), với 7 trận và 2 bàn thắng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
5Đá chính
485Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
242Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 485 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 65% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 485 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/109 (65%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/51 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/20 | 0 | 1/8 | — | 5,93 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 0-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 2/4 | — | 6,69 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 0 | 6/11 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/13 | 1 | 3/4 | — | 7,30 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/11 | 0 | 3/7 | — | 7,15 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 13/19 | 2 | 3/6 | — | 6,02 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/26 | 3 | 8/11 | — | 6,27 |
| 19/04/2026 | Vòng loại World Cup CONCACAF (nữ) | @ Mexico (nữ) | B 0-6 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 5/9 | — | 6,38 |