
Camila Sáez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Valencia FCF (nữ).
Tiểu sử Camila Sáez
Camila Sáez (32 tuổi) là hậu vệ người Chile, thi đấu cho Valencia FCF (nữ). Cầu thủ sinh ngày 17/10/1994, cao 167 cm và nặng 57 kg. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận tại La Liga (nữ) với tổng 630 phút thi đấu. Trong mùa này, điểm trung bình của cầu thủ là 6,07, và cầu thủ thi đấu ở vị trí hậu vệ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 630 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 81% | 55% | 3 | 1 | 6,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 241/294 (81%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 22/48 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/27 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/42 | 0 | 0/2 | Đ | 5,17 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 3 | 7/11 | V | 5,62 |
| 27/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 58/67 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 20/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Real Madrid (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 3/4 | — | 6,47 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | @ DUX Logrono (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/35 | 0 | 2/4 | — | 6,17 |
| 05/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Madrid CFF (nữ) | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/1 | — | 6,28 |
| 30/08/2026 | La Liga (nữ) | @ CD Alaves (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 49/60 | 0 | 0/2 | — | 6,06 |
| 06/06/2026 | CNL W | vs Ecuador (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 51/62 | 1 | 3/8 | — | 5,90 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | CNL W | @ Uruguay (nữ) | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/42 | 1 | 4/5 | — | 7,90 |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực40