Paris Saint Germain (nữ)Hạng 2
Eintracht Frankfurt (nữ)Hạng 5- Phạt góc11 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Paris Saint Germain (nữ) thắng Eintracht Frankfurt (nữ) 5-1 sau hiệp phụ trên sân nhà Campus PSG.
Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) 5-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 02/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (32)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Tara Elimbi Gilbert 32'
-
⚽ Merveille Kanjinga
36'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 52' 🟨 Hayley Raso
- 🟨 Jennifer Onyi Echegini 56'
- 66' 🟨🟥 Hayley Raso
- 70' 🔁 Noemi Iveljthay Hanna Bennison
-
76'
1 - 1 ⚽ Rebecka Blomqvistkiến tạo: Ereleta Memeti - 🔁 Rasheedat Ajibadethay Romee Leuchter 79'
- 🔁 Jade Le Guillythay Tara Elimbi Gilbert 79'
- 84' 🟨 Niko Arnautis
- 🔁 Florianne Jourdethay Naomie Feller 90'
- 🔁 Vitória Yayathay Anaïs Ebayilin 90'
- 90' 🔁 Sofie Lundgaardthay dilara acikgoz
- 90' ⏹ FT · Hết trận
- 95' ⏹ FT · Hết trận
- 91' ▶ HP1 · Hiệp phụ 1
- 95' 🟨 Paulina Kate·Krumbiegel
-
⚽ Merveille Kanjingakiến tạo: Jennifer Onyi Echegini
95'
2 - 1 - 🔁 Thiniba Samourathay Paulina Dudek 98'
-
⚽ Sakina Karchaouikiến tạo: Elisa De Almeida
105'
3 - 1 - 105' 🔁 Jamilla Rankinthay Nina Luhrssen
- 105' 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Paulina Kate·Krumbiegel
- 106' ▶ HP2 · Hiệp phụ 2
- 108' 🟨 Laura Freigang
- 112' 🟨 Amanda Ilestedt
-
⚽ (pen) Sakina Karchaoui
113'
4 - 1 - 🔁 Marie Estella Lafontainethay Merveille Kanjinga 114'
- 117' 🔁 Vivienne Liathay Ereleta Memeti
- 117' 🔁 Ainhoa Alguacilthay Rebecka Blomqvist
-
⚽ Rasheedat Ajibadekiến tạo: Marie Estella Lafontaine
121+1'
5 - 1 - 120' ⏹ HP · Hết hiệp phụ
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 10Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc4
- 68Tấn công nguy hiểm59
- 88Tấn công73
- 0Tranh chấp0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
Hết 90 phút tỷ số là 1-1, kèo tính theo tỷ số này. Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Paris Saint Germain (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân. Paris Saint Germain (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Eintracht Frankfurt (nữ) 40%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-1-2
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ | 6.8 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 6.4 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.25 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền vệ | 7.75 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền vệ | 6.75 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền vệ | 8.45 |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ | 6.15 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 22 | Tante Diakite | Tiền vệ |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ |
| 40 | Camille Masson | Thủ môn |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ |
| 33 | Oceane Toussaint | Thủ môn |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo |
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 5.5 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 5.35 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 5.4 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 5.35 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền vệ | 5.6 |
| 29 | dilara acikgoz | Tiền vệ | 5.9 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | 5.5 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Katharina Jeppe | Thủ môn |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 24 | Vivienne Lia | Tiền đạo |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 22 | danique tolhoek | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.37 | 3.00 | 11.00 | 1.05 | 17.00 | 2.5 | 6.60 | 1.11 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo các trận lớn tối nay và đổi tỷ lệ kèo ra phần trăm thắng thua.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (4 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 |
| 14/05/2015 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 2–1 |
| 10/11/2011 | UEFA Women's Champions League | Paris Saint Germain (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 2–1 |
| 02/11/2011 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Paris Saint Germain (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 19/08/2026 | INT CF | Valencia FCF (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 0–4 | T |
| 15/08/2026 | INT CF | Paris Saint Germain (nữ) – Union Berlin (nữ) | 1–3 | B |
| 09/08/2026 | INT CF | Brighton & Hove Albion (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 01/08/2026 | INT CF | Paris Saint Germain (nữ) – Saint Malo (nữ) | 1–1 | H |
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Paris Saint Germain (nữ) | 1–1 | H |
| 22/08/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Koln (nữ) | 2–0 | T |
| 16/08/2026 | INT CF | OL Lyonnes (nữ) – Eintracht Frankfurt (nữ) | 1–2 | T |
| 09/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Malmo (nữ) | 2–0 | T |
| 06/08/2026 | UEFA Women's Champions League | Eintracht Frankfurt (nữ) – Omonia Nicosia (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:30 ngày 02/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Campus PSG (Poissy).
- Kết quả Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) là bao nhiêu?
- Paris Saint Germain (nữ) thắng Eintracht Frankfurt (nữ) 5-1; hiệp một 1-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 4 lần gặp nhau gần nhất: Paris Saint Germain (nữ) thắng 1, hòa 1, Eintracht Frankfurt (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 27/08/2026 (UEFA Women's Champions League) Eintracht Frankfurt (nữ) 1-1 Paris Saint Germain (nữ).
- Phong độ Paris Saint Germain (nữ) và Eintracht Frankfurt (nữ) trước trận?
- Paris Saint Germain (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DWLDDL); Eintracht Frankfurt (nữ): 5 thắng, 1 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWWW).
- Đội hình xuất phát Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ)?
- Paris Saint Germain (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Eintracht Frankfurt (nữ) dùng sơ đồ 4-3-1-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 07:42 03/11/2026 (giờ Việt Nam).