Paris Saint Germain (nữ)Hạng 25 - 1FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 1–0
Eintracht Frankfurt (nữ)Hạng 5- Phạt góc11 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Campus PSG, Poissy · Nắng 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.37 / 3.00
Paris Saint Germain (nữ) thắng Eintracht Frankfurt (nữ) 5-1 sau hiệp phụ trên sân nhà Campus PSG.
Đội hình Paris Saint Germain (nữ) vs Eintracht Frankfurt (nữ) 5-1 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 02/09/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-1-2
Paris Saint Germain (nữ) · HLV Paulo César
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Katarzyna Kiedrzynek | Thủ môn | 6.1 |
| 4 | Paulina Dudek | Hậu vệ | 7.0 |
| 5 | Elisa De Almeida | Hậu vệ | 6.8 |
| 12 | IIsabela Chagas | Hậu vệ | 6.4 |
| 20 | Tara Elimbi Gilbert | Hậu vệ | 6.25 |
| 6 | Jennifer Onyi Echegini | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Sakina Karchaoui © | Tiền vệ | 7.75 |
| 18 | Naomie Feller | Tiền vệ | 6.75 |
| 19 | Merveille Kanjinga | Tiền vệ | 8.45 |
| 26 | Anaïs Ebayilin | Tiền vệ | 6.15 |
| 17 | Romee Leuchter | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Alyssa Charlier | Tiền vệ |
| 22 | Tante Diakite | Tiền vệ |
| 23 | Noémie Fatier | Hậu vệ |
| 8 | Vitória Yaya | Tiền vệ |
| 11 | Florianne Jourde | Tiền vệ |
| 47 | Marie Estella Lafontaine | Tiền đạo |
| 28 | Jade Le Guilly | Hậu vệ |
| 40 | Camille Masson | Thủ môn |
| 57 | Léa-Laëtitia Morissaint | Tiền đạo |
| 2 | Thiniba Samoura | Hậu vệ |
| 33 | Oceane Toussaint | Thủ môn |
| 10 | Rasheedat Ajibade | Tiền đạo |
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 5.5 |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ | 5.9 |
| 13 | Amanda Ilestedt | Hậu vệ | 5.35 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 5.4 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 5.35 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 6.1 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền vệ | 5.6 |
| 29 | dilara acikgoz | Tiền vệ | 5.9 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | 5.5 |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo | 7.09 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 30 | Katharina Jeppe | Thủ môn |
| 26 | Ainhoa Alguacil | Tiền vệ |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ |
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 24 | Vivienne Lia | Tiền đạo |
| 6 | Sofie Lundgaard | Tiền vệ |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 22 | danique tolhoek | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |