Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dilara Acikgoz

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Dilara Acikgoz là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
10Đá chính
846Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
846Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—754360008370%61%206,43
Cúp C1 châu Âu (nữ)2026-2027—4435910200——106,81
UEFA EL W2026-2027—215100000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 436 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
93/131 (70%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/5 (60%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
6
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/52 (61%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 18
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,81

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 51 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dilara Acikgoz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayer Leverkusen (nữ)H 1-1690031217/2824/4—6,78
03/10/2026Bundesliga (nữ)vs Bayern Munchen (nữ)B 0-133000009/1022/4—6,43
30/09/2026UEFA EL Wvs Hafnarfjordur (nữ)T 4-14600000—0———
23/09/2026UEFA EL W@ Hafnarfjordur (nữ)T 1-0500000—0———
18/09/2026Bundesliga (nữ)@ 1.FSV Mainz 05 (nữ)T 3-2640000124/2924/8V6,16
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs Hoffenheim (nữ)T 4-2730021112/1523/7—6,64
07/09/2026Bundesliga (nữ)@ Union Berlin (nữ)T 1-0900031012/1747/10—6,37
02/09/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)@ Paris Saint Germain (nữ)H 1-19000000—0——5,90
30/08/2026Bundesliga (nữ)vs Nurnberg (nữ)H 1-117000005/815/8—6,51
27/08/2026Cúp C1 châu Âu (nữ)vs Paris Saint Germain (nữ)H 1-19000000—0—V6,05
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com