
Danique Tolhoek là tiền đạo 21 tuổi, hiện khoác áo Eintracht Frankfurt (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
9Trận ra sân
2Đá chính
265Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,68Bàn/90 phút
132Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 185 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 78% | 36% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 48 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,50 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/22 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Bayer Leverkusen (nữ) | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,49 |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | @ Hafnarfjordur (nữ) | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ 1.FSV Mainz 05 (nữ) | T 3-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/9 | 0 | 0/2 | V | 6,46 |
| 13/09/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Hoffenheim (nữ) | T 4-2 | 32 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 5/6 | 1 | 3/3 | — | 8,07 |
| 07/09/2026 | Bundesliga (nữ) | @ Union Berlin (nữ) | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 0 | 0/1 | — | 6,82 |
| 02/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Nurnberg (nữ) | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 8/12 | 0 | 4/15 | — | 7,82 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Paris Saint Germain (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Bundesliga (nữ) | vs Koln (nữ) | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,48 |
| 09/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Malmo (nữ) | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |