- Phạt góc8 – 1
Sân Stadion am Brentanobad, Frankfurt · Ít mây 30°C · cập nhật
Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Omonia Nicosia (nữ) 8-0 trên sân nhà Stadion am Brentanobad.
Eintracht Frankfurt (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) 8-0 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 06/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Hayley Rasokiến tạo: Hanna Bennison
3'
1 - 0 -
⚽ Larissa Michelle Mühlhauskiến tạo: Paulina Kate·Krumbiegel
9'
2 - 0 -
⚽ Ereleta Memetikiến tạo: Laura Freigang
34'
3 - 0 -
⚽ Larissa Michelle Mühlhauskiến tạo: Paulina Kate·Krumbiegel
41'
4 - 0 -
⚽ Ereleta Memetikiến tạo: Hayley Raso
44'
5 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Elina Panagiotouthay Janne van Brummelen
- 45' 🔁 A. Mesologitouthay C. Kosta
- 🔁 Nina Luhrssenthay Hanna Bennison 59'
- 🔁 Pia-Sophie Wolterthay Hayley Raso 59'
- 🔁 danique tolhoekthay Larissa Michelle Mühlhaus 59'
- 63' 🔁 María Zamaníthay Jhenesis Ellerbe
- 🔁 Jarne teulingsthay Ereleta Memeti 67'
-
⚽ Laura Freigangkiến tạo: dilara acikgoz
69'
6 - 0 - 🔁 Jamilla Rankinthay Marthine Ostenstad 73'
- 83' 🔁 Maria Astaniouthay A. Matsoukari
- 87' 🔁 K. Giangouthay Efthalía Siakallí
-
⚽ dilara acikgoz
90'
7 - 0 -
⚽ Paulina Kate·Krumbiegelkiến tạo: Nina Luhrssen
92+2'
8 - 0 - 93' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 82%Kiểm soát bóng18%
- 7Sút trúng đích0
- 15Sút không trúng đích0
- 22Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc1
- 54Tấn công nguy hiểm8
- 79Tấn công22
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 5-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát bóng 82%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Eintracht Frankfurt (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Omonia Nicosia (nữ) ép sân. Eintracht Frankfurt (nữ) kiểm soát thế trận 64% thời gian, Omonia Nicosia (nữ) 17%.
Eintracht Frankfurt (nữ)Omonia Nicosia (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-3-2
Eintracht Frankfurt (nữ) · HLV Niko Arnautis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Lina Altenburg | Thủ môn | 6.4 |
| 14 | Marthine Ostenstad | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Sara Doorsoun-Khajeh | Hậu vệ | 6.9 |
| 27 | Paulina Kate·Krumbiegel | Hậu vệ | 8.7 |
| 29 | dilara acikgoz | Hậu vệ | 7.9 |
| 4 | Noemi Ivelj | Tiền vệ | 6.5 |
| 7 | Ereleta Memeti | Tiền vệ | 8.8 |
| 8 | Hanna Bennison | Tiền vệ | 7.2 |
| 10 | Laura Freigang © | Tiền đạo | 7.5 |
| 16 | Hayley Raso | Tiền đạo | 7.99 |
| 47 | Larissa Michelle Mühlhaus | Tiền đạo | 8.5 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Janne Krumme | Thủ môn |
| 30 | Katharina Jeppe | Thủ môn |
| 18 | Ela Naz Demirbas | Tiền vệ |
| 28 | Rebecka Blomqvist | Tiền đạo |
| 11 | Nina Luhrssen | Hậu vệ |
| 15 | Jamilla Rankin | Hậu vệ |
| 9 | Jarne teulings | Tiền vệ |
| 22 | danique tolhoek | Tiền đạo |
| 17 | Pia-Sophie Wolter | Hậu vệ |
| 31 | Tessa Zimmermann | Tiền vệ |
Omonia Nicosia (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Constantina Kouzali © | Thủ môn | 5.5 |
| 4 | Ivána Táneva | Hậu vệ | 5.5 |
| 5 | Efthalía Siakallí | Hậu vệ | 5.1 |
| 6 | Jhenesis Ellerbe | Hậu vệ | 5.2 |
| 7 | S. Japić | Hậu vệ | 5.3 |
| 17 | Chrysilia Angeli | Hậu vệ | 5.4 |
| 8 | Olga iordachiusi | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Chara Charalambous | Tiền vệ | 5.8 |
| 19 | A. Matsoukari | Tiền vệ | 6.2 |
| 21 | Janne van Brummelen | Tiền đạo | 6.5 |
| 26 | C. Kosta | Tiền đạo | 5.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | María Zamaní | Tiền vệ |
| 14 | Natalia Solonos | Tiền đạo |
| 80 | Milena Peppou | Thủ môn |
| 36 | Elina Panagiotou | Tiền đạo |
| 11 | A. Mesologitou | Tiền vệ |
| 99 | Veronica Antonia Hadjichristodoulou | Thủ môn |
| 3 | K. Giangou | Tiền đạo |
| 22 | E. Eleftheriou | Tiền vệ |
| 18 | Maria Astaniou | Tiền vệ |
Phong độ gần đây
Eintracht Frankfurt (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – Strasbourg (nữ) | 1–0 | T |
| 25/07/2026 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 0–0 | H |
| 19/07/2026 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – SC Sand (nữ) | 3–1 | T |
| 15/07/2026 | INT CF | Eintracht Frankfurt (nữ) – 1.FSV Mainz 05 (nữ) | 7–2 | T |
| 17/05/2026 | GER Frauen Bundesliga | Eintracht Frankfurt (nữ) – Union Berlin (nữ) | 4–2 | T |
Omonia Nicosia (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 15/03/2026 | CYP Women's Division 1 | Omonia Nicosia (nữ) – Aris Limassol (nữ) | 0–1 | B |
| 21/02/2026 | CYP Women's Division 1 | Lakatamia FC (nữ) – Omonia Nicosia (nữ) | 0–2 | T |
| 15/02/2026 | CYP Women's Division 1 | Omonia Nicosia (nữ) – Olympiakos Nicosia (nữ) | 8–1 | T |
| 08/02/2026 | CYP Women's Cup | Omonia Nicosia (nữ) – Apollon Limassol LFC (nữ) | 0–0 | H |
| 25/01/2026 | CYP Women's Division 1 | Omonia Nicosia (nữ) – Apollon Limassol LFC (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Eintracht Frankfurt (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Eintracht Frankfurt (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) thuộc Cúp C1 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 06/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion am Brentanobad (Frankfurt).
- Kết quả Eintracht Frankfurt (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ) là bao nhiêu?
- Eintracht Frankfurt (nữ) thắng Omonia Nicosia (nữ) 8-0; hiệp một 5-0.
- Phong độ Eintracht Frankfurt (nữ) và Omonia Nicosia (nữ) trước trận?
- Eintracht Frankfurt (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WDWWWL); Omonia Nicosia (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWDDL).
- Đội hình xuất phát Eintracht Frankfurt (nữ) vs Omonia Nicosia (nữ)?
- Eintracht Frankfurt (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Omonia Nicosia (nữ) dùng sơ đồ 5-3-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:10 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

