- Phạt góc3 – 6
- Thẻ vàng2 – 2
· Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.65 / 2.20
Mozambique thắng Sudan 4-1 trên sân nhà.
Mozambique vs Sudan 4-1 — CAN 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (21)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🔁 Cândido Osvaldo Mathethay Gildo Vilanculos 23'
-
⚽ Witiness Quembokiến tạo: Ricardo Martins Guimarães
24'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Oscar Cherenethay Bheu Januário 45'
- 🔁 Chamito Alfandegathay Faisal Bangal 45'
-
⚽ Chamito Alfandega
46'
2 - 0 - 🟨 Alfonso Amade 50'
- 54' 🟨 Ahmed Yousif Tabanja
-
⚽ Ricardo Martins Guimarãeskiến tạo: Cândido Osvaldo Mathe
58'
3 - 0 -
⚽ Chamito Alfandega
62'
4 - 0 - 64' 🔁 John Manothay Mohamed Eisa
- 64' 🔁 Yasir Mozamilthay Aamir Abdallah Yunis
- 🔁 Edson Joelder Lobo Mucuanathay Witiness Quembo 66'
- 🟨 Ricardo Martins Guimarães 72'
- 73' 🔁 Ahmed Hamidthay Musa Hussein Ali
- 73' 🔁 Salaheldin Adil Ahmed Alhassanthay Walieldin Khidir
- 🔁 Feliciano Jonethay Alfonso Amade 75'
- 77' 🔁 Yasin Hamedthay Abdelrazig Omer
- 80' 🟨 Ammar Kamaleldin Taifour
-
88'
4 - 1 ⚽ (pen) Yasin Hamed - 94' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 10Tổng cú sút29
- 5Sút trúng đích4
- 6Sút không trúng đích5
- 12Sút trong vòng cấm10
- 1Sút bị chặn1
- 4Phạt góc6
- 41Tấn công nguy hiểm26
- 122Tấn công67
- 594Chuyền318
- 520Chuyền chính xác250
- 1Chuyền then chốt3
- 6Chuyền dài8
- 9Rê bóng14
- 25Tạt bóng19
- 32Tranh chấp51
- 20Tắc bóng18
- 51Cản phá43
- 5Cứu thua11
- 4Phạm lỗi8
- 9Bị phạm lỗi17
- 3Việt vị4
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Mozambique kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Mozambique ép sân · cột hướng xuống: Sudan ép sân. Mozambique kiểm soát thế trận 62% thời gian, Sudan 32%.
MozambiqueSudan| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
Mozambique · HLV Chiquinho Conde
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 6.76 |
| 2 | Bheu Januário | Hậu vệ | 6.42 |
| 5 | Bruno Langa | Hậu vệ | 6.46 |
| 8 | Edmilson Dove © | Hậu vệ | 6.57 |
| 15 | Bruno Wilson | Hậu vệ | 7.18 |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ | 6.33 |
| 16 | Alfonso Amade | Tiền vệ | 6.65 |
| 18 | Gildo Vilanculos | Tiền vệ | 5.97 |
| 19 | Witiness Quembo | Tiền vệ | 7.33 |
| 21 | Ricardo Martins Guimarães | Tiền vệ | 8.49 |
| 9 | Faisal Bangal | Tiền đạo | 6.42 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Valter António Daúce Nhacussa | Hậu vệ |
| 4 | Fernando Data Chamboco | Hậu vệ |
| 17 | Dayo Antonio | Tiền đạo |
| 3 | Feliciano Jone | Hậu vệ |
| 11 | Edson Joelder Lobo Mucuana | Tiền đạo |
| 23 | Chamito Alfandega | Tiền đạo |
| 20 | Cândido Osvaldo Mathe | Tiền vệ |
| 6 | Manuel Nhanga Kambala | Tiền vệ |
| 12 | Kimiss Zavala | Thủ môn |
| 7 | Alcídio Raice | Tiền vệ |
| 22 | José Ventura Guirrugo | Thủ môn |
| 14 | Oscar Cherene | Tiền đạo |
Sudan · HLV Kwesi Appiah
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Mohamed Mustafa | Thủ môn | 5.72 |
| 2 | Mohamed Kasri Hakeem | Hậu vệ | 6.12 |
| 6 | Mustafa Karshom | Hậu vệ | 6.0 |
| 19 | Ahmed Yousif Tabanja | Hậu vệ | 5.53 |
| 25 | Sheddy Barglan | Hậu vệ | 6.25 |
| 5 | Walieldin Khidir © | Tiền vệ | 6.02 |
| 8 | Abdelrazig Omer | Tiền vệ | 5.86 |
| 10 | Aamir Abdallah Yunis | Tiền vệ | 6.42 |
| 13 | Ammar Kamaleldin Taifour | Tiền vệ | 6.31 |
| 14 | Musa Hussein Ali | Tiền vệ | 5.94 |
| 20 | Mohamed Eisa | Tiền đạo | 6.21 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Salaheldin Adil Ahmed Alhassan | Tiền vệ |
| 21 | Mustafa Eisa Abbaker | Thủ môn |
| 1 | Mohamed Hegleg | Thủ môn |
| 4 | A. Kuku | Hậu vệ |
| 3 | Yaser Awad Boshara | Hậu vệ |
| 7 | Ramadan Agab | Tiền đạo |
| 12 | Yasin Hamed | Tiền đạo |
| 18 | Ahmed Hamid | Tiền vệ |
| 11 | John Mano | Tiền đạo |
| 26 | Musab Mohammed Makeen | Hậu vệ |
| 22 | Mutaz Hashim Mohamed | Tiền vệ |
| 9 | Yasir Mozamil | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.65 | 2.20 | 1.00 | 41 | 67.00 | 5.5 | 10.00 | 1.06 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Mozambique
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Mozambique – Senegal | 1–1 | H |
| 09/06/2026 | INT FRL | Indonesia – Mozambique | 1–0 | B |
| 07/06/2026 | INT FRL | Oman – Mozambique | 4–1 | B |
| 06/01/2026 | CAF AFCON | Nigeria – Mozambique | 4–0 | B |
| 01/01/2026 | CAF AFCON | Mozambique – Cameroon | 1–2 | B |
Sudan
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/09/2026 | CAF AFCON | Sudan – Ethiopia | 1–0 | T |
| 31/03/2026 | INT FRL | Ả Rập Xê Út B – Sudan | 3–0 | B |
| 03/01/2026 | CAF AFCON | Senegal – Sudan | 3–1 | B |
| 31/12/2025 | CAF AFCON | Sudan – Burkina Faso | 0–2 | B |
| 28/12/2025 | CAF AFCON | Guinea Xích Đạo – Sudan | 0–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Mozambique vs Sudan đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Mozambique vs Sudan thuộc CAN, Vòng 2 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Mozambique vs Sudan là bao nhiêu?
- Mozambique thắng Sudan 4-1; hiệp một 1-0.
- Phong độ Mozambique và Sudan trước trận?
- Mozambique: 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLW); Sudan: 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWL).
- Đội hình xuất phát Mozambique vs Sudan?
- Mozambique ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Sudan dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:15 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

