
Gildo Vilanculos
31Tuổi
171Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Gildo Vilanculos là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch MOZ, hiện khoác áo Academica Coimbra.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
89Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 22% | 0 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/14 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 7
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | vs Sudan | T 4-1 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 0/4 | — | 5,97 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Senegal | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Guinea | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Algeria | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Uganda | T 3-1 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Guinea | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Somalia | T 2-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Algeria | B 0-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/11/2023 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Botswana | T 3-2 | 57 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/11/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 10/01/2024 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/01/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 15/12/2025 | 30 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Tadamon SC Sour | GD Alcochetense | Chuyển nhượng | — |
| 16/09/2025 | Jurash FC | Tadamon SC Sour | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2025 | Academica Coimbra | Jurash FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | SC Covilha | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2022 | Amora FC | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Maritimo B | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Maritimo | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Amora FC | Maritimo | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Maritimo | Amora FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Real SC | Maritimo | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Maritimo | Real SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2017 | Liga Desportiva de Maputo | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Clube Ferroviário da Beira | Liga Desportiva de Maputo | Chuyển nhượng | — |