
Aamir Abdallah Yunis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Kazma.
Tiểu sử Aamir Abdallah Yunis
Aamir Abdallah Yunis, 27 tuổi, là tiền đạo người Sudan thuộc câu lạc bộ Kazma. Ở mùa 2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 133 phút thi đấu và điểm trung bình 3,21. Cao 178 cm, thuận chân trái, giá trị thị trường đạt 150 nghìn € và cao nhất là 200 nghìn € (2026). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026, từ Kazma sang Free player (loại: Trở lại).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 133 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 69% | 33% | 0 | 0 | 3,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/9 (11%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/15 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Mozambique | B 1-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 13/19 | 2 | 3/8 | — | 6,42 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ethiopia | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 2/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 20/04/2021 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/05/2022 | 23 | 75 nghìn € |
| 25/10/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Kazma | Free player | Trở lại | — |
| 04/02/2026 | Avondale FC | Kazma | Chuyển nhượng | — |
| 14/09/2025 | Green Gully SC | Avondale FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2024 | Hume City FC | Green Gully SC | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Heidelberg United FC | Hume City FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Levadia Tallinn | Heidelberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Parnu JK Vaprus | Levadia Tallinn | Cho mượn | — |
| 02/02/2022 | Levadia Tallinn | Parnu JK Vaprus | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2021 | Heidelberg United FC | Levadia Tallinn | Chuyển nhượng | — |
| 12/11/2019 | Northcote City FC | Heidelberg United FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Central Coast Mariners Youth | Northcote City FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật58
- Tư duy78
- Sức mạnh31
- Thể lực34