Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aamir Abdallah Yunis

KazmaTiền đạoSUD
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Aamir Abdallah Yunis là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Kazma.

Tiểu sử Aamir Abdallah Yunis

Aamir Abdallah Yunis, 27 tuổi, là tiền đạo người Sudan thuộc câu lạc bộ Kazma. Ở mùa 2027, cầu thủ có 2 trận ra sân với 133 phút thi đấu và điểm trung bình 3,21. Cao 178 cm, thuận chân trái, giá trị thị trường đạt 150 nghìn € và cao nhất là 200 nghìn € (2026). Mục chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 30/06/2026, từ Kazma sang Free player (loại: Trở lại).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
133Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221330006269%33%003,21

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 133 phút · điểm TB 3,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/46 (69%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/9 (11%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/15 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aamir Abdallah Yunis · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ MozambiqueB 1-4640021313/1923/8—6,42
25/09/2026CANvs EthiopiaT 1-0690041019/2702/7——

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: 50 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20212125 nghìn €
20/04/20212125 nghìn €
29/06/20212225 nghìn €
08/12/20212225 nghìn €
12/05/20222375 nghìn €
25/10/20222350 nghìn €
28/06/202627200 nghìn €
05/10/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026KazmaFree playerTrở lại—
04/02/2026Avondale FCKazmaChuyển nhượng—
14/09/2025Green Gully SCAvondale FCChuyển nhượng—
31/10/2024Hume City FCGreen Gully SCChuyển nhượng—
18/01/2024Heidelberg United FCHume City FCChuyển nhượng—
31/01/2023Levadia TallinnHeidelberg United FCChuyển nhượng—
29/06/2022Parnu JK VaprusLevadia TallinnCho mượn—
02/02/2022Levadia TallinnParnu JK VaprusChuyển nhượng—
27/01/2021Heidelberg United FCLevadia TallinnChuyển nhượng—
12/11/2019Northcote City FCHeidelberg United FCChuyển nhượng—
30/06/2018Central Coast Mariners YouthNorthcote City FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy78
  • Sức mạnh31
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com