Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yasin Hamed

ETO Gyori FCTiền đạoSUD
26Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Yasin Hamed là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo ETO Gyori FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
13Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
6,92Bàn/90 phút
13Phút/bàn
1/1Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—101311011100%—007,48

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 7,48

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/4 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yasin Hamed · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/09/2026CAN@ MozambiqueB 1-413101104/40——7,48
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Nam SudanH 1-1900000—0———
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs SenegalH 0-0dự bị00000—0———
16/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs TogoH 1-14500000—0——6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: —20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/06/201717150 nghìn €
26/12/201718100 nghìn €
23/03/201818200 nghìn €
13/06/201818250 nghìn €
22/12/201819250 nghìn €
17/06/201919400 nghìn €
20/12/201920250 nghìn €
27/07/202020200 nghìn €
23/01/202121150 nghìn €
31/05/202121175 nghìn €
06/01/202222175 nghìn €
06/06/202222175 nghìn €
21/02/202323175 nghìn €
06/06/202323150 nghìn €
22/01/202424125 nghìn €
22/05/202424100 nghìn €
26/02/202626—

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026Forte VirtusFK Dordoi BishkekChuyển nhượng—
26/02/2026Free playerForte VirtusChuyển nhượng—
06/09/2025Al-Ittihad SCAl-Tahaddy SCChuyển nhượng—
23/08/2024Győri ETO FCAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
16/07/2023NyiregyhazaGyőri ETO FCChuyển nhượng—
29/06/2023BekescsabaNyiregyhazaCho mượn—
30/06/2022NyiregyhazaBekescsabaChuyển nhượng—
27/07/2020Sepsi OSK Sfantul GheorgheNyiregyhazaChuyển nhượng—
29/06/2020FK Csikszereda Miercurea CiucSepsi OSK Sfantul GheorgheCho mượn—
02/02/2020Sepsi OSK Sfantul GheorgheFK Csikszereda Miercurea CiucChuyển nhượng—
08/01/2018CFR ClujSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng—
30/06/2017Pandurii Targu JiuCFR ClujChuyển nhượng—
12/01/2017AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Pandurii Targu JiuChuyển nhượng—
30/06/2016ASA 2013 Targu Mures U19 (- 2018)AS Ardealul Tg. Mures (- 2018)Chuyển nhượng—
30/06/2014Liberty SalontaASA 2013 Targu Mures U19 (- 2018)Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com