
Ammar Kamaleldin Taifour
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Ammar Kamaleldin Taifour là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SUD, hiện khoác áo Al Hilal Benghazi.
Mùa 2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
159Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 2 | 2 | 159 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 56% | 1 | 0 | 3,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 3,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/93 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/14 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/23 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/2026 | CAN | @ Mozambique | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 5 | 8/13 | V | 6,31 |
| 25/09/2026 | CAN | vs Ethiopia | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 51/59 | 2 | 5/10 | — | — |
| 15/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ CHDC Congo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,25 |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Mauritania | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 23/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Senegal | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 22/01/2026 | 28 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/10/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/07/2026 | CS Sfaxien | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Al-Hilal SC | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Al-Ahli SC | Al-Hilal SC | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2024 | Al-Merrikh SC | Al-Ahli SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2020 | Free player | Al-Merrikh SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Free player | Bastia Calcio 1924 | Chuyển nhượng | — |